Kansai Vina Production & Construction Joint Stock Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 塑料管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Sản Xuất Kansai Vina

7
进口笔数
82
出口笔数
$341.6K
进口金额
$1.82M
出口金额
2025-06-30
最近进口
2025-10-09
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $632.9K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $478.0K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $632.9K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $385.3K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $478.0K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $632.9K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $323.0K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $385.3K · 21 笔

工商档案

企业注册号0105319435
企查查编码QVNS1D8515
成立日期2011-05-19
联系地址Số 18, ngõ Sao Mai, Tổ 50, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT KANSAI VINA
企业英文名称KANSAI VINA PRODUCTION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, TTTM Mandarin Garden 2, Số 99 Tân Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84977992399
邮箱truongtam.ksvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382440水泥添加剂
320910丙烯酸/乙烯涂料
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
850434500kVA以上变压器
853720高压控制板

出口

HS 编码产品
391732塑料管
732690其他钢铁制品
320890聚合物基油漆
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
630710清洁用布
391740塑料管件
854449绝缘电线
831130金属焊条
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$341.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$1.81M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Broad New Energy Technology Co., Ltd.中国1$108.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Qingdao Dazhi Meide Electric Co., Ltd.中国1$89.8K高压控制板
Zhenjiang Cherish Consumer Products Co., Ltd.中国1$82.2K500kVA以上变压器
Changzhou Boyisi New Material Technology Co., Ltd.中国2$36.3K水泥添加剂、聚合物基油漆
United Cross-Border Supply Chains Langfang Co., Ltd.中国1$21.7K其他钢铁制品
Carpoly Chemical Group Co., Ltd.中国1$3.0K水性聚合物涂料、聚合物基油漆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南82$1.82M其他钢铁制品、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30其他铝制品XIAMEN BROAD NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$108.5K
2025-04-25丙烯酸/乙烯涂料CARPOLY CHEMICAL GROUP CO LTD中国$1.4K
2025-04-25丙烯酸/乙烯涂料CARPOLY CHEMICAL GROUP CO LTD中国$306
2025-04-25丙烯酸/乙烯涂料CARPOLY CHEMICAL GROUP CO LTD中国$840
2025-04-25丙烯酸/乙烯涂料CARPOLY CHEMICAL GROUP CO LTD中国$295
2025-04-25丙烯酸/乙烯涂料CARPOLY CHEMICAL GROUP CO LTD中国$200
2023-09-30高压控制板QINGDAO DAZHI MEIDE ELECTRIC CO LTD中国$20.4K
2023-09-30高压控制板QINGDAO DAZHI MEIDE ELECTRIC CO LTD中国$28.2K
2023-09-30高压控制板QINGDAO DAZHI MEIDE ELECTRIC CO LTD中国$20.6K
2023-09-30高压控制板QINGDAO DAZHI MEIDE ELECTRIC CO LTD中国$20.6K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09其他钢铁制品SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$43
2025-10-09塑料管SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$12
2025-10-09清洁用布SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$1
2025-10-09其他螺纹紧固件SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$17
2025-10-09塑料管SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$104
2025-10-09塑料管件SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$57
2025-10-09塑料管件SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$19
2025-10-09钢铁管线管SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$2.6K
2025-10-09LED灯具SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$1.7K
2025-10-09阀门龙头SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM)越南$462

相关企业 · 同类产品

Kansai Vina Production & Construction Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →