Kansai Vina Production & Construction Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Sản Xuất Kansai Vina
7
进口笔数
82
出口笔数
$341.6K
进口金额
$1.82M
出口金额
2025-06-30
最近进口
2025-10-09
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105319435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1D8515 |
| 成立日期 | 2011-05-19 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ Sao Mai, Tổ 50, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT KANSAI VINA |
| 企业英文名称 | KANSAI VINA PRODUCTION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, TTTM Mandarin Garden 2, Số 99 Tân Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84977992399 |
| 邮箱 | truongtam.ksvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $341.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $1.81M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Broad New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Qingdao Dazhi Meide Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.8K | 高压控制板 |
| Zhenjiang Cherish Consumer Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.2K | 500kVA以上变压器 |
| Changzhou Boyisi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.3K | 水泥添加剂、聚合物基油漆 |
| United Cross-Border Supply Chains Langfang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 其他钢铁制品 |
| Carpoly Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 82 | $1.82M | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他铝制品 | XIAMEN BROAD NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $108.5K |
| 2025-04-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CARPOLY CHEMICAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CARPOLY CHEMICAL GROUP CO LTD | 中国 | $306 |
| 2025-04-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CARPOLY CHEMICAL GROUP CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-04-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CARPOLY CHEMICAL GROUP CO LTD | 中国 | $295 |
| 2025-04-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CARPOLY CHEMICAL GROUP CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-09-30 | 高压控制板 | QINGDAO DAZHI MEIDE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2023-09-30 | 高压控制板 | QINGDAO DAZHI MEIDE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2023-09-30 | 高压控制板 | QINGDAO DAZHI MEIDE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2023-09-30 | 高压控制板 | QINGDAO DAZHI MEIDE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $20.6K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $43 |
| 2025-10-09 | 塑料管 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $12 |
| 2025-10-09 | 清洁用布 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1 |
| 2025-10-09 | 其他螺纹紧固件 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $17 |
| 2025-10-09 | 塑料管 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $104 |
| 2025-10-09 | 塑料管件 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $57 |
| 2025-10-09 | 塑料管件 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $19 |
| 2025-10-09 | 钢铁管线管 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-09 | LED灯具 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-09 | 阀门龙头 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $462 |