235 Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP 235

106
进口笔数
1
出口笔数
$1.36M
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-01-03
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107871320
企查查编码QVNXX9JNHD
成立日期2017-06-02
联系地址Tầng 20, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP 235
企业英文名称235 INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84915487377
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
820231钢制圆锯片
820790可互换工具
846620机床零件及夹具
491199其他印刷品
732690其他钢铁制品
846031数控刃磨机
842199过滤净化器零件
903110平衡机
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$1.35M
越南5$19.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United (Changzhou) International Trading Co., Ltd.中国77$1.17M其他机器刀具、摩托车及配件
Changzhou Win Import & Export Co., Ltd.中国16$126.7K其他机器刀具、钢制圆锯片
Zibo Decopros Ltd.中国6$47.2K其他机器刀具、金属表面酸洗制剂
Vietnam Kodi New Material Co., Ltd.越南4$17.2K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Changzhou Changying Import & Export Co., Ltd.中国1$1.9K其他机器刀具
Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8KPVC地板/墙覆盖物、其他纸废料
Nanjing Dacheng Industrial Equipment Co., Ltd.1$826传动轴及曲柄

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南1$2.9K通信设备零件、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他机器刀具UNITED (CHANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.0K
2026-04-06其他机器刀具UNITED (CHANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.0K
2026-04-06钼丝UNITED (CHANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$190
2026-04-06钼丝UNITED (CHANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$190
2026-03-23钢制圆锯片UNITED (CHANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.1K
2026-03-23可互换工具UNITED (CHANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.9K
2026-03-03其他机器刀具UNITED (CHANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-01-12平衡机UNITED (CHANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$8.5K
2026-01-12其他光学测量仪UNITED (CHANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$7.1K
2026-01-06数控刃磨机UNITED (CHANGZHOU) INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$66.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-03含CPU数据处理机LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

235 Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →