235 Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP 235
110
进口笔数
1
出口笔数
$1.40M
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2023-01-03
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107871320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX9JNHD |
| 成立日期 | 2017-06-02 |
| 联系地址 | Tầng 20, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP 235 |
| 企业英文名称 | 235 INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84915487377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903110 | 平衡机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $1.38M |
| 越南 | 5 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United (Changzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.20M | 其他机器刀具、摩托车及配件 |
| Changzhou Win Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $126.7K | 其他机器刀具、机床零件及夹具 |
| Zibo Decopros Ltd. | 中国 | 6 | $47.2K | 其他机器刀具、金属表面酸洗制剂 |
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.2K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Nanjing Dacheng Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 传动轴及曲柄 |
| Changzhou Changying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他机器刀具 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 传动轴及曲柄 | Nanjing Dacheng Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 传动轴及曲柄 | Nanjing Dacheng Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-08 | 其他机器刀具 | United (Changzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-08 | 已装配物镜 | United (Changzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $516 |
| 2026-06-08 | 其他测量仪器 | United (Changzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-08 | 其他机器刀具 | United (Changzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | United (Changzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-06-08 | 加强橡胶带 | United (Changzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $208 |
| 2026-05-11 | 其他机器刀具 | United (Changzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-11 | 钢制圆锯片 | United (Changzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | $485 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |