Nam Viet Foods & Beverage Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 12,938 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT NAM VIệT

1,391
进口笔数
12,938
出口笔数
$52.04M
进口金额
$291.37M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
190
供应商数
1,773
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $166.0K · 5 笔出口 $1.47M · 71 笔2023-09进口 $556.1K · 15 笔出口 $5.17M · 221 笔2023-10进口 $1.20M · 25 笔出口 $5.08M · 237 笔2023-11进口 $1.26M · 26 笔出口 $5.64M · 237 笔2023-12进口 $1.02M · 27 笔出口 $5.02M · 211 笔2024-01进口 $560.8K · 19 笔出口 $6.10M · 226 笔2024-02进口 $732.1K · 19 笔出口 $4.26M · 157 笔2024-03进口 $1.09M · 32 笔出口 $6.21M · 281 笔2024-04进口 $1.16M · 27 笔出口 $6.45M · 284 笔2024-05进口 $1.56M · 44 笔出口 $7.11M · 316 笔2024-06进口 $1.17M · 36 笔出口 $7.82M · 350 笔2024-07进口 $1.71M · 48 笔出口 $9.88M · 419 笔2024-08进口 $1.38M · 35 笔出口 $8.84M · 408 笔2024-09进口 $1.20M · 37 笔出口 $7.74M · 338 笔2024-10进口 $1.23M · 44 笔出口 $8.04M · 387 笔2024-11进口 $1.41M · 49 笔出口 $8.90M · 359 笔2024-12进口 $1.46M · 48 笔出口 $8.18M · 374 笔2025-01进口 $1.24M · 35 笔出口 $7.41M · 324 笔2025-02进口 $2.16M · 45 笔出口 $5.45M · 250 笔2025-03进口 $2.20M · 49 笔出口 $10.58M · 416 笔2025-04进口 $783.1K · 22 笔出口 $9.37M · 404 笔2025-05进口 $1.69M · 44 笔出口 $9.12M · 428 笔2025-06进口 $1.44M · 34 笔出口 $10.20M · 442 笔2025-07进口 $1.55M · 42 笔出口 $12.42M · 520 笔2025-08进口 $2.02M · 58 笔出口 $11.63M · 534 笔2025-09进口 $1.94M · 62 笔出口 $8.79M · 417 笔2025-10进口 $2.56M · 65 笔出口 $9.26M · 422 笔2025-11进口 $1.14M · 42 笔出口 $7.84M · 358 笔2025-12进口 $2.13M · 57 笔出口 $8.46M · 390 笔2026-01进口 $1.38M · 40 笔出口 $7.41M · 343 笔2026-02进口 $579.1K · 22 笔出口 $6.20M · 272 笔2026-03进口 $434.4K · 24 笔出口 $7.00M · 324 笔2026-04进口 $2.68M · 33 笔出口 $8.86M · 394 笔
单位:交易笔数 · 峰值 53420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $166.0K · 5 笔出口 $1.47M · 71 笔2023-09进口 $556.1K · 15 笔出口 $5.17M · 221 笔2023-10进口 $1.20M · 25 笔出口 $5.08M · 237 笔2023-11进口 $1.26M · 26 笔出口 $5.64M · 237 笔2023-12进口 $1.02M · 27 笔出口 $5.02M · 211 笔2024-01进口 $560.8K · 19 笔出口 $6.10M · 226 笔2024-02进口 $732.1K · 19 笔出口 $4.26M · 157 笔2024-03进口 $1.09M · 32 笔出口 $6.21M · 281 笔2024-04进口 $1.16M · 27 笔出口 $6.45M · 284 笔2024-05进口 $1.56M · 44 笔出口 $7.11M · 316 笔2024-06进口 $1.17M · 36 笔出口 $7.82M · 350 笔2024-07进口 $1.71M · 48 笔出口 $9.88M · 419 笔2024-08进口 $1.38M · 35 笔出口 $8.84M · 408 笔2024-09进口 $1.20M · 37 笔出口 $7.74M · 338 笔2024-10进口 $1.23M · 44 笔出口 $8.04M · 387 笔2024-11进口 $1.41M · 49 笔出口 $8.90M · 359 笔2024-12进口 $1.46M · 48 笔出口 $8.18M · 374 笔2025-01进口 $1.24M · 35 笔出口 $7.41M · 324 笔2025-02进口 $2.16M · 45 笔出口 $5.45M · 250 笔2025-03进口 $2.20M · 49 笔出口 $10.58M · 416 笔2025-04进口 $783.1K · 22 笔出口 $9.37M · 404 笔2025-05进口 $1.69M · 44 笔出口 $9.12M · 428 笔2025-06进口 $1.44M · 34 笔出口 $10.20M · 442 笔2025-07进口 $1.55M · 42 笔出口 $12.42M · 520 笔2025-08进口 $2.02M · 58 笔出口 $11.63M · 534 笔2025-09进口 $1.94M · 62 笔出口 $8.79M · 417 笔2025-10进口 $2.56M · 65 笔出口 $9.26M · 422 笔2025-11进口 $1.14M · 42 笔出口 $7.84M · 358 笔2025-12进口 $2.13M · 57 笔出口 $8.46M · 390 笔2026-01进口 $1.38M · 40 笔出口 $7.41M · 343 笔2026-02进口 $579.1K · 22 笔出口 $6.20M · 272 笔2026-03进口 $434.4K · 24 笔出口 $7.00M · 324 笔2026-04进口 $2.68M · 33 笔出口 $8.86M · 394 笔

工商档案

企业注册号3702469912
企查查编码QVNWG16M4Y
成立日期2016-06-03
联系地址Số 994/1C, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT NAM VIỆT
企业英文名称NAM VIET FOODS AND BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 994/1C, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话+84368728969
邮箱kinhdoanh@vinut.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761290铝制容器≤300升
701090玻璃容器
170199纯蔗糖
830990贱金属盖
170260果糖糖浆
330210食品香料
392330塑料容器
392350塑料封口件
220299其他非酒精饮料
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
200989其他单一果蔬汁
20094120度以下菠萝汁
200990混合果蔬汁
200912橙汁(糖度≤20)
20096130度以下葡萄汁
200971苹果汁≤20糖度
220210调味甜水
200939高糖柑橘汁
200950番茄汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,014$36.14M
泰国153$11.28M
马来西亚28$2.25M
越南20$794.7K
中国台湾35$667.8K
新加坡24$265.0K
韩国34$246.2K
印度尼西亚10$219.9K
印度10$88.4K
澳大利亚8$53.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,608$86.84M
波兰1,021$23.94M
俄罗斯603$14.11M
澳大利亚596$10.94M
西班牙558$7.98M
印度309$7.70M
马里216$6.70M
菲律宾231$6.04M
越南240$5.56M
中国250$5.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 190)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡163$11.92M纯蔗糖、原蔗糖
Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国168$9.19M铝制容器≤300升、贱金属盖
Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国158$6.41M铝制容器≤300升、贱金属盖
Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd.中国285$6.25M玻璃容器、贱金属盖
Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd.中国82$3.82M铝制容器≤300升、贱金属盖
Jiangsu Sino Packaging Co., Ltd.中国39$1.14M塑料容器、玻璃容器
Weifang Hanzhou Co., Ltd.中国20$643.9K玻璃容器、塑料封口件
Hon Chuan Enterprise Co., Ltd.越南22$588.6K贱金属盖、塑料封口件
Hon Chuan (Thailand) Co., Ltd.越南19$437.4K塑料封口件、印刷版及石印石
Samjung Flavor Co., Ltd.韩国26$173.4K食品香料、动植物着色料

下游采购商(共 1,773)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Garlic Inc.美国602$16.44M其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
Vinut USA, LLC美国340$12.46M其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
Gladio Sp. z o.o.波兰431$12.15M其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
Neighborhood Beverage Co.美国310$8.26M其他非酒精饮料、非瓦楞折叠盒
Purcell International美国411$8.25M其他非酒精饮料、单一柑橘汁
Unique Moments Group Sp. z o.o.波兰379$7.84M其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
Natural Raw C Pty Ltd澳大利亚405$7.57M其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
Naturandina America Import, S.L.西班牙512$7.08M其他加工水果、其他单一果蔬汁
Monarch Media LLC美国155$3.96M其他非酒精饮料
Shoprite Checkers (Pty) Ltd南非182$2.27M棉制毛巾织物、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 1,391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑料容器JIANGSU SINO PACKAGING CO LTD中国$45.0K
2026-04-28塑料容器JIANGSU SINO PACKAGING CO LTD中国$45.0K
2026-04-27饮料压榨机TIANJIN SURE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$5.5K
2026-04-27调味甜水A SUPREME HK英国$2
2026-04-27其他非酒精饮料A SUPREME HK英国$1
2026-04-27饮料压榨机TIANJIN SURE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$5.5K
2026-04-27其他非酒精饮料A SUPREME HK英国$1
2026-04-27其他非酒精饮料A SUPREME HK英国$1
2026-04-27其他非酒精饮料A SUPREME HK英国$1
2026-04-27调味甜水A SUPREME HK英国$2

出口(共 12,938)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他非酒精饮料SUNWAY NUTS USA INC—$1.2K
2026-04-29其他单一果蔬汁QVATTRO CO D.O.O—$2.8K
2026-04-29番茄汁HAPPINESS SALES CO.,LTD—$23.0K
2026-04-29其他非酒精饮料"DOBRYNIA-RUS" LTD—$7.2K
2026-04-29其他非酒精饮料TRADER JOE'S CO LTD—$24.1K
2026-04-29其他非酒精饮料SUNWAY NUTS USA INC—$1.7K
2026-04-29其他单一果蔬汁TRIANGLE QUALITY FOODS LLC美国$5.4K
2026-04-29其他单一果蔬汁HAPPINESS SALES CO.,LTD—$26.2K
2026-04-29其他非酒精饮料RED STAR CO LTD俄罗斯$2.3K
2026-04-29其他单一果蔬汁QVATTRO CO D.O.O—$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Foods & Beverage Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →