Nam Viet Foods & Beverage Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12,938 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT NAM VIệT
- 邮箱28
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
1,391
进口笔数
12,938
出口笔数
$52.04M
进口金额
$291.37M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
190
供应商数
1,773
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702469912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG16M4Y |
| 成立日期 | 2016-06-03 |
| 联系地址 | Số 994/1C, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET FOODS AND BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 994/1C, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84368728969 |
| 邮箱 | kinhdoanh@vinut.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200941 | 20度以下菠萝汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200912 | 橙汁(糖度≤20) |
| 200961 | 30度以下葡萄汁 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 200950 | 番茄汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,014 | $36.14M |
| 泰国 | 153 | $11.28M |
| 马来西亚 | 28 | $2.25M |
| 越南 | 20 | $794.7K |
| 中国台湾 | 35 | $667.8K |
| 新加坡 | 24 | $265.0K |
| 韩国 | 34 | $246.2K |
| 印度尼西亚 | 10 | $219.9K |
| 印度 | 10 | $88.4K |
| 澳大利亚 | 8 | $53.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,608 | $86.84M |
| 波兰 | 1,021 | $23.94M |
| 俄罗斯 | 603 | $14.11M |
| 澳大利亚 | 596 | $10.94M |
| 西班牙 | 558 | $7.98M |
| 印度 | 309 | $7.70M |
| 马里 | 216 | $6.70M |
| 菲律宾 | 231 | $6.04M |
| 越南 | 240 | $5.56M |
| 中国 | 250 | $5.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 190)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 163 | $11.92M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 168 | $9.19M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 158 | $6.41M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 285 | $6.25M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 82 | $3.82M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Jiangsu Sino Packaging Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.14M | 塑料容器、玻璃容器 |
| Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | 20 | $643.9K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Hon Chuan Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 22 | $588.6K | 贱金属盖、塑料封口件 |
| Hon Chuan (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $437.4K | 塑料封口件、印刷版及石印石 |
| Samjung Flavor Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $173.4K | 食品香料、动植物着色料 |
下游采购商(共 1,773)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Garlic Inc. | 美国 | 602 | $16.44M | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| Vinut USA, LLC | 美国 | 340 | $12.46M | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| Gladio Sp. z o.o. | 波兰 | 431 | $12.15M | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| Neighborhood Beverage Co. | 美国 | 310 | $8.26M | 其他非酒精饮料、非瓦楞折叠盒 |
| Purcell International | 美国 | 411 | $8.25M | 其他非酒精饮料、单一柑橘汁 |
| Unique Moments Group Sp. z o.o. | 波兰 | 379 | $7.84M | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| Natural Raw C Pty Ltd | 澳大利亚 | 405 | $7.57M | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| Naturandina America Import, S.L. | 西班牙 | 512 | $7.08M | 其他加工水果、其他单一果蔬汁 |
| Monarch Media LLC | 美国 | 155 | $3.96M | 其他非酒精饮料 |
| Shoprite Checkers (Pty) Ltd | 南非 | 182 | $2.27M | 棉制毛巾织物、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 1,391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料容器 | JIANGSU SINO PACKAGING CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-28 | 塑料容器 | JIANGSU SINO PACKAGING CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-27 | 饮料压榨机 | TIANJIN SURE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 调味甜水 | A SUPREME HK | 英国 | $2 |
| 2026-04-27 | 其他非酒精饮料 | A SUPREME HK | 英国 | $1 |
| 2026-04-27 | 饮料压榨机 | TIANJIN SURE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 其他非酒精饮料 | A SUPREME HK | 英国 | $1 |
| 2026-04-27 | 其他非酒精饮料 | A SUPREME HK | 英国 | $1 |
| 2026-04-27 | 其他非酒精饮料 | A SUPREME HK | 英国 | $1 |
| 2026-04-27 | 调味甜水 | A SUPREME HK | 英国 | $2 |
出口(共 12,938)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | SUNWAY NUTS USA INC | — | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | QVATTRO CO D.O.O | — | $2.8K |
| 2026-04-29 | 番茄汁 | HAPPINESS SALES CO.,LTD | — | $23.0K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | "DOBRYNIA-RUS" LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | TRADER JOE'S CO LTD | — | $24.1K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | SUNWAY NUTS USA INC | — | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | TRIANGLE QUALITY FOODS LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | HAPPINESS SALES CO.,LTD | — | $26.2K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | RED STAR CO LTD | 俄罗斯 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | QVATTRO CO D.O.O | — | $2.8K |