Cherry Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHERRY
9
进口笔数
8
出口笔数
$157.0K
进口金额
$75.1K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2026-01-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314023054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2B8XWS |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | 294B3 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHERRY |
| 企业英文名称 | CHERRY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842866862507 |
| 邮箱 | sales@cherrybox.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $94.1K |
| 印度 | 6 | $62.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $75.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCM Lifescience Inc | 韩国 | 3 | $94.1K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Amaan Traders | 印度 | 6 | $62.9K | 其他椰子、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huan Sin Co., Ltd. | 越南 | 7 | $39.2K | 其他钢铁制品、轴承座 |
| Tai Sin Precision Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.9K | 非数控磨床、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 洗发剂 | SCM Lifescience Inc | 韩国 | $25.9K |
| 2025-10-14 | 其他护肤品 | SCM Lifescience Inc | 韩国 | $331 |
| 2025-10-14 | 洗发剂 | SCM Lifescience Inc | 韩国 | $25.9K |
| 2025-10-14 | 洗发剂 | SCM Lifescience Inc | 韩国 | $166 |
| 2025-10-14 | 洗发剂 | SCM Lifescience Inc | 韩国 | $166 |
| 2025-10-14 | 其他护肤品 | SCM Lifescience Inc | 韩国 | $166 |
| 2025-10-14 | 其他护肤品 | SCM Lifescience Inc | 韩国 | $24.4K |
| 2025-10-14 | 其他护肤品 | SCM Lifescience Inc | 韩国 | $166 |
| 2024-08-29 | 其他护肤品 | SCM Lifescience Inc | 韩国 | $1.9K |
| 2024-08-29 | 其他护肤品 | SCM Lifescience Inc | 韩国 | $1.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 非数控磨床 | TAI SIN PRECISION MECHANICAL CO LTD | 越南 | $31.0K |
| 2026-01-20 | 非数控刃磨机 | TAI SIN PRECISION MECHANICAL CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-11-10 | 非螺纹垫圈 | HUAN SIN CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | HUAN SIN CO LTD | 越南 | $627 |
| 2025-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | HUAN SIN CO LTD | 越南 | $885 |
| 2025-11-10 | 其他螺纹紧固件 | HUAN SIN CO LTD | 越南 | $300 |
| 2025-11-10 | 非螺纹垫圈 | HUAN SIN CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-11-10 | 其他电气开关 | HUAN SIN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-10 | 非螺纹垫圈 | HUAN SIN CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-11-10 | 其他电气开关 | HUAN SIN CO LTD | 越南 | $525 |