Cherry Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHERRY

9
进口笔数
8
出口笔数
$157.0K
进口金额
$75.1K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2026-01-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314023054
企查查编码QVNM2B8XWS
成立日期2016-09-21
联系地址294B3 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHERRY
企业英文名称CHERRY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842866862507
邮箱sales@cherrybox.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080119其他椰子
481910瓦楞纸箱
330499其他护肤品
330510洗发剂
090422辣椒粉
200990混合果蔬汁
330590其他护发品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
680421金刚石砂轮
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
846029非数控磨床
846039非数控刃磨机
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$94.1K
印度6$62.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$75.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCM Lifescience Inc韩国3$94.1K其他护肤品、洗发剂
Amaan Traders印度6$62.9K其他椰子、瓦楞纸箱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huan Sin Co., Ltd.越南7$39.2K其他钢铁制品、轴承座
Tai Sin Precision Mechanical Co., Ltd.越南1$35.9K非数控磨床、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-14洗发剂SCM Lifescience Inc韩国$25.9K
2025-10-14其他护肤品SCM Lifescience Inc韩国$331
2025-10-14洗发剂SCM Lifescience Inc韩国$25.9K
2025-10-14洗发剂SCM Lifescience Inc韩国$166
2025-10-14洗发剂SCM Lifescience Inc韩国$166
2025-10-14其他护肤品SCM Lifescience Inc韩国$166
2025-10-14其他护肤品SCM Lifescience Inc韩国$24.4K
2025-10-14其他护肤品SCM Lifescience Inc韩国$166
2024-08-29其他护肤品SCM Lifescience Inc韩国$1.9K
2024-08-29其他护肤品SCM Lifescience Inc韩国$1.6K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20非数控磨床TAI SIN PRECISION MECHANICAL CO LTD越南$31.0K
2026-01-20非数控刃磨机TAI SIN PRECISION MECHANICAL CO LTD越南$4.9K
2025-11-10非螺纹垫圈HUAN SIN CO LTD越南$44
2025-11-10钢铁螺钉螺栓HUAN SIN CO LTD越南$627
2025-11-10钢铁螺钉螺栓HUAN SIN CO LTD越南$885
2025-11-10其他螺纹紧固件HUAN SIN CO LTD越南$300
2025-11-10非螺纹垫圈HUAN SIN CO LTD越南$44
2025-11-10其他电气开关HUAN SIN CO LTD越南$1.2K
2025-11-10非螺纹垫圈HUAN SIN CO LTD越南$70
2025-11-10其他电气开关HUAN SIN CO LTD越南$525

相关企业 · 同类产品

Cherry Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →