Minh Quan Import Export & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MINH QUâN
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110290284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15E250Q |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 1/2/3 Ngõ 1 Huỳnh Tấn Phát, Tổ 1, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN TRADING DEVELOPMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 67/129, ngõ 129 Bát Khối, Tổ 7, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84912341818 |
| 邮箱 | minhquancom.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huliang (Shanghai) Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、牙科造型制剂 |
| Huliang (Shanghai) Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 牙科粘固剂、PMMA塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 牙科配件 | HULIANG (SHANGHAI) BIO-TECHCO.,LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-21 | 牙科配件 | HULIANG (SHANGHAI) BIO-TECHCO.,LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-21 | 牙科配件 | HULIANG (SHANGHAI) BIO-TECHCO.,LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-21 | 牙科配件 | HULIANG (SHANGHAI) BIO-TECHCO.,LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-21 | 牙科配件 | HULIANG (SHANGHAI) BIO-TECHCO.,LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-21 | 牙科配件 | HULIANG (SHANGHAI) BIO-TECHCO.,LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-21 | 牙科配件 | HULIANG (SHANGHAI) BIO-TECHCO.,LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-21 | 牙科配件 | HULIANG (SHANGHAI) BIO-TECHCO.,LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-21 | 牙科配件 | HULIANG (SHANGHAI) BIO-TECHCO.,LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-21 | 牙科配件 | HULIANG (SHANGHAI) BIO-TECHCO.,LTD | 中国 | $153 |