Hikari-X Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIKARI-X VIệT NAM
220
进口笔数
10
出口笔数
$2.53M
进口金额
$43.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-24
最近出口
45
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110016475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWME9M2B |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Số nhà 11, Khu tập thể Văn hóa nghệ thuật, Tổ 21, Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIKARI-X VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIKARI-X VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, Khu tập thể Văn hóa nghệ thuật, Tổ 21, Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02432047280 |
| 邮箱 | infohikari.xrf@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902230 | X射线管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902230 | X射线管 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 54 | $1.50M |
| 中国 | 75 | $401.8K |
| 美国 | 62 | $384.4K |
| 墨西哥 | 18 | $167.8K |
| 日本 | 9 | $44.9K |
| 马来西亚 | 7 | $12.3K |
| 中国台湾 | 6 | $8.2K |
| 意大利 | 6 | $5.2K |
| 英国 | 2 | $4.8K |
| 印度 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $26.7K |
| 德国 | 2 | $15.6K |
| 中国 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ketek GmbH | 德国 | 28 | $994.1K | 电离辐射检测仪、切片机零件 |
| Petricks GmbH | 德国 | 18 | $479.1K | X射线管、其他阴极射线管 |
| Amptek, Inc. | 美国 | 13 | $169.8K | 电离辐射检测仪、切片机零件 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $144.4K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Spellman High Voltage Electronics | 中国 | 11 | $143.5K | X射线装置及零件、X射线管 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $120.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Micro X-Ray Inc. | 美国 | 11 | $91.8K | X射线管、其他阴极射线管 |
| Spellman High Voltage Electronics Corp. | 美国 | 10 | $86.7K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 10 | $28.5K | ||
| X-Ray Scientific | 美国 | 12 | $7.2K | 其他半导体介质、静止变流器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amptek, Inc. | 美国 | 2 | $10.7K | 其他铝制品、液压气压阀门 |
| Petricks GmbH | 德国 | 1 | $9.6K | 其他阴极射线管、X射线管 |
| Ketek GmbH | 德国 | 1 | $5.9K | 电离辐射检测仪、其他自动数据处理部件 |
| MICRO-X RAY INC | 美国 | 1 | $4.9K | X射线管 |
| MICRO-X RAY | 美国 | 1 | $4.9K | X射线管 |
| SPELLMAN HIGH VOLTAGE ELECTRONICS CORP ORATE | 美国 | 2 | $3.6K | 静止变流器 |
| Moxtek, Inc. | 美国 | 1 | $2.5K | 其他铝制品、其他钢铁铸件 |
| Shen Zhen Yinfei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 光学分光仪 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | KETEK GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | KETEK GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | KETEK GMBH | 德国 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | KETEK GMBH | 德国 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | KETEK GMBH | 德国 | $21.2K |
| 2026-04-21 | 切片机零件 | KETEK GMBH | 德国 | $21.2K |
| 2026-04-19 | 其他半导体介质 | HIKARI-X USA LLC | 美国 | $200 |
| 2026-04-19 | 其他半导体介质 | HIKARI-X USA LLC | 美国 | $200 |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | SUSPA COMPART ASIA PTE LTD | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | SUSPA COMPART ASIA PTE LTD | 德国 | $2.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | X射线管 | PETRICK GMBH | 德国 | $9.6K |
| 2026-02-24 | 静止变流器 | SPELLMAN HIGH VOLTAGE ELECTRONICS CORP ORATE | 美国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | X射线管 | MICRO-X RAY INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-01-23 | 静止变流器 | SPELLMAN HIGH VOLTAGE ELECTRONICS CORP ORATE | 美国 | $2.4K |
| 2026-01-08 | X射线管 | MICRO-X RAY | 美国 | $4.9K |
| 2025-06-17 | 切片机零件 | KETEK GMBH | 德国 | $4.1K |
| 2025-06-17 | 其他自动数据处理部件 | KETEK GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2024-12-23 | 其他自动数据处理部件 | AMPTEK INC | 美国 | $3.1K |
| 2024-11-14 | 切片机零件 | AMPTEK INC | 美国 | $7.6K |
| 2024-01-11 | 切片机零件 | MOXTEK INC | 美国 | $2.5K |