Lim Xanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢铁软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIM XANH
11
进口笔数
0
出口笔数
$106.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315911373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7PMVTD |
| 成立日期 | 2019-09-23 |
| 联系地址 | Số 125/27 Đường Bùi Đình Tuý, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIM XANH |
| 企业英文名称 | LIM XANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/27 Đường Bùi Đình Tuý, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84973433489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $106.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang HJSI Connector Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.0K | 不锈钢圆管、钢铁软管 |
| Ningbo Fenghua Dongweite Springs Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.8K | 钢铁弹簧、钢铁软管 |
| Foshan Shunde Leiliu Suoli Spring Hardware Factory | 中国 | 2 | $4.8K | 钢铁弹簧、钢铁软管 |
| Wuxi Cnywat Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他丙烯酸聚合物、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他塑料制品 | WUXI CNYWAT ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-12 | 钢铁软管 | ZHEJIANG HJSI CONNECTOR CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-16 | 钢铁软管 | ZHEJIANG HJSI CONNECTOR CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-09-30 | 钢铁软管 | ZHEJIANG HJSI CONNECTOR CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-09-29 | 钢铁软管 | NINGBO FENGHUA DONGWEITE SPRINGS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-03 | 钢铁软管 | ZHEJIANG HJSI CONNECTOR CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-05-12 | 钢铁软管 | FOSHAN SHUNDE LELIU SUOLI SPRING HARDWARE FACTORY | 中国 | $3.3K |
| 2025-03-25 | 钢铁软管 | NINGBO FENGHUA DONGWEITE SPRINGS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-02-24 | 钢铁软管 | ZHEJIANG HJSI CONNECTOR CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-09-16 | 钢铁软管 | NINGBO FENGHUA DONGWEITE SPRINGS CO LTD | 中国 | $2.2K |