Nam Truong Trade & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NAM TRườNG
32
进口笔数
0
出口笔数
$2.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106958547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TPEQC3 |
| 成立日期 | 2015-08-27 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Nhị, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NAM TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | NAM TRUONG TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Nhị, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02462596230 |
| 邮箱 | hdsx.namtruong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $2.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.65M | 升降机零件、升降机 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 1 | $56.6K | 其他橡胶带、钢铁铰接链 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-13 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-13 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 升降机零件 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.7K |