Song Tan Import Export Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Song Tấn
47
进口笔数
0
出口笔数
$730.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303694660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3M70U4 |
| 成立日期 | 2005-03-14 |
| 联系地址 | 214 Đường Hoa Lan, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SONG TẤN |
| 企业英文名称 | SONG TAN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 214 Đường Hoa Lan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842873080878 |
| 邮箱 | info@songtan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 195亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $688.0K |
| 越南 | 3 | $31.3K |
| 爱尔兰 | 4 | $7.8K |
| 中国台湾 | 2 | $2.7K |
| 日本 | 1 | $490 |
| 意大利 | 1 | $252 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Consumer Hearing Singapore | 新加坡 | 23 | $448.8K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| AFT SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $97.8K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| D & M Sales & Marketing Ltd. | 中国香港 | 2 | $72.1K | 音频放大器、多扬声器箱体 |
| Elecom Co., Ltd. | 日本 | 3 | $49.6K | 存储单元、自动数据处理输入输出单元 |
| ELPA (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 其他电路开关装置 |
| Moen China Ltd. | 中国 | 6 | $18.7K | 铜卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| HANSGROHE PTE. LTD. | 1 | $9.8K | 阀门龙头、铜卫浴器具 | |
| Zendure Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Moen China Ltd. | 意大利 | 1 | $252 | 其他水泥制品、铜卫浴器具 |
| TopSion Packaging Ltd. | 中国 | 1 | $230 | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $52 |
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $50 |
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $58 |
| 2024-10-31 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $13 |
| 2024-10-31 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $40 |
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $108 |
| 2024-10-31 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $55 |
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $58 |
| 2024-10-31 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $33 |
| 2024-10-31 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $42 |