AMD Consultancy & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và DịCH Vụ AMD
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$690.6K
出口金额
—
最近进口
2023-06-12
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2901782892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2KV48X |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Tầng 1, toàn nhà Vinamilk, số 4 đường Lê Nin., Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU AMD |
| 企业英文名称 | AMD CONSULTANCY AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Toà nhà Vinamilk, số 4 đường Lê Nin, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0220 - Khai thác gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84934403999 |
| 邮箱 | locamd2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 36 | $670.4K |
| 马来西亚 | 2 | $20.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sin Hopeway Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $297.3K | 热带木薄板、小麦粗粒 |
| Campico Global Flooring Co., Ltd. | 越南 | 11 | $136.6K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Cambodian Tropic Flooring Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $131.1K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Mega Hardwood Co., Ltd. | 越南 | 6 | $80.7K | 小麦粉、热带木薄板 |
| Asia Plywood Co., Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $20.2K | 热带木胶合板、热带木薄板 |
| Cambodian Glory Wood Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.5K | 小麦粉、聚合物胶粘剂 |
| Quan Ming Shun (Cambodia) New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 小麦粉、尿素肥料 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $38.2K |
| 2023-05-22 | 热带木薄板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2023-05-22 | 热带木薄板 | CAMBODIAN TROPIC FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $38.2K |
| 2023-05-22 | 热带木薄板 | CAMBODIAN TROPIC FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $38.2K |
| 2023-05-22 | 热带木薄板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $7.6K |
| 2023-04-26 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $37.5K |
| 2023-04-25 | 热带木薄板 | CAMBODIAN TROPIC FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $16.2K |
| 2023-04-24 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $40.5K |
| 2023-04-24 | 热带木薄板 | CAMPICO GLOBAL FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $7.3K |
| 2023-04-24 | 热带木薄板 | ASIA PLYWOOD CO SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |