Global Retail Distribution Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 704 笔 · 主营 调味甜水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI BáN Lẻ TOàN CầU

6
进口笔数
704
出口笔数
$3.5K
进口金额
$19.12M
出口金额
2024-04-04
最近进口
2026-04-18
最近出口
5
供应商数
154
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $641.9K · 20 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $914.6K · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 47 笔2023-11进口 $10 · 1 笔出口 $1.55M · 48 笔2023-12进口 $29 · 1 笔出口 $1.60M · 54 笔2024-01进口 $1 · 1 笔出口 $1.44M · 45 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $772.7K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $372.2K · 15 笔2024-04进口 $29 · 1 笔出口 $91.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $641.9K · 20 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $914.6K · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 47 笔2023-11进口 $10 · 1 笔出口 $1.55M · 48 笔2023-12进口 $29 · 1 笔出口 $1.60M · 54 笔2024-01进口 $1 · 1 笔出口 $1.44M · 45 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $772.7K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $372.2K · 15 笔2024-04进口 $29 · 1 笔出口 $91.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109244903
企查查编码QVN7XKSSV1
成立日期2020-06-30
联系地址Lô B3, Số 25 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI BÁN LẺ TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL RETAIL DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B3, Số 25 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话0913502150
邮箱info@vietnamgrocery.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200110醋渍黄瓜
210390混合调味料
220210调味甜水
392020聚丙烯塑料
480442漂白牛皮纸

出口

HS 编码产品
220210调味甜水
190590其他食品制剂
210390混合调味料
190230制备面食
210112咖啡基制品
220299其他非酒精饮料
190120烘焙混合料面团
170490糖果
200190醋制蔬菜
160415鲭鱼制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.4K
马来西亚3$59
韩国1$10
捷克1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡311$7.19M
阿联酋82$3.12M
美国19$1.21M
越南57$1.17M
荷兰19$862.2K
俄罗斯28$759.9K
中国香港30$561.9K
印度19$367.7K
沙特阿拉伯6$357.3K
澳大利亚15$333.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Austral Asia Freight Pty Ltd越南1$3.4K混合调味料
Star Net Marketing Pte. Ltd.新加坡2$58铝制家用器具、纸制餐具
Haedam Trade Co., Ltd.韩国1$10调味甜水、其他非酒精饮料
Food Excellence Specialist Sdn. Bhd.马来西亚1$1其他食品制剂、其他食品制剂
Gaston s.r.o.捷克1$1醋渍黄瓜

下游采购商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TWK Gro Private Limited新加坡131$1.42M混合调味料、制备面食
Strand Europe Ltd.英国14$994.1K二氧化锰电池
Vina Trader Pte Ltd新加坡13$875.5K调味甜水、咖啡基制品
TC Import & Export Pte. Ltd.新加坡13$682.9K制备面食、其他食品制剂
BW's Deli Ltd.新加坡19$437.0K调味甜水
Addicon Logistics Management (S) Pte. Ltd.新加坡27$315.4K混合调味料、制备面食
TWK GRO Private Limited越南25$315.2K混合调味料、制备面食
TWK GRO PRIVATE新加坡22$222.1K混合调味料、制备面食
Gur F & B Enterprise Ltd.中国香港14$183.8K其他食品制剂、鲭鱼制品
Yasa Enterprises密克罗尼西亚29$163.6K塑料包装箱、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-04聚丙烯塑料STAR NET MARKETING PTE LTD马来西亚$29
2024-01-26其他食品制剂FOOD EXCELLENCE SPECIALIST SDN. BHD.马来西亚$1
2023-12-21漂白牛皮纸STAR NET MARKETING PTE LTD马来西亚$29
2023-11-24调味甜水HAEDAM TRADE CO. LTD.韩国$10
2023-08-14混合调味料AUSTRAL ASIA FREIGHT PTY LTD越南$1.7K
2023-08-14混合调味料AUSTRAL ASIA FREIGHT PTY LTD越南$1.7K
2023-07-13醋渍黄瓜GASTON S R O捷克$1

出口(共 704)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18制备面食TWK GRO PRIVATE新加坡$56
2026-04-18制备面食TWK GRO PRIVATE新加坡$135
2026-04-18混合调味料TWK GRO PRIVATE新加坡$271
2026-04-18混合调味料TWK GRO PRIVATE新加坡$306
2026-04-18咖啡基制品TWK GRO PRIVATE新加坡$2.0K
2026-04-18调味甜水TWK GRO PRIVATE新加坡$269
2026-04-18混合调味料TWK GRO PRIVATE新加坡$40
2026-04-18混合调味料TWK GRO PRIVATE新加坡$590
2026-04-18调味甜水TWK GRO PRIVATE新加坡$205
2026-04-18混合调味料TWK GRO PRIVATE新加坡$263

相关企业 · 同类产品

Global Retail Distribution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →