Global Retail Distribution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 704 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI BáN Lẻ TOàN CầU
6
进口笔数
704
出口笔数
$3.5K
进口金额
$19.12M
出口金额
2024-04-04
最近进口
2026-04-18
最近出口
5
供应商数
154
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109244903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XKSSV1 |
| 成立日期 | 2020-06-30 |
| 联系地址 | Lô B3, Số 25 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI BÁN LẺ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL RETAIL DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B3, Số 25 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0913502150 |
| 邮箱 | info@vietnamgrocery.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 480442 | 漂白牛皮纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 170490 | 糖果 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.4K |
| 马来西亚 | 3 | $59 |
| 韩国 | 1 | $10 |
| 捷克 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 311 | $7.19M |
| 阿联酋 | 82 | $3.12M |
| 美国 | 19 | $1.21M |
| 越南 | 57 | $1.17M |
| 荷兰 | 19 | $862.2K |
| 俄罗斯 | 28 | $759.9K |
| 中国香港 | 30 | $561.9K |
| 印度 | 19 | $367.7K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $357.3K |
| 澳大利亚 | 15 | $333.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Austral Asia Freight Pty Ltd | 越南 | 1 | $3.4K | 混合调味料 |
| Star Net Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $58 | 铝制家用器具、纸制餐具 |
| Haedam Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10 | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Gaston s.r.o. | 捷克 | 1 | $1 | 醋渍黄瓜 |
下游采购商(共 154)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TWK Gro Private Limited | 新加坡 | 131 | $1.42M | 混合调味料、制备面食 |
| Strand Europe Ltd. | 英国 | 14 | $994.1K | 二氧化锰电池 |
| Vina Trader Pte Ltd | 新加坡 | 13 | $875.5K | 调味甜水、咖啡基制品 |
| TC Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $682.9K | 制备面食、其他食品制剂 |
| BW's Deli Ltd. | 新加坡 | 19 | $437.0K | 调味甜水 |
| Addicon Logistics Management (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $315.4K | 混合调味料、制备面食 |
| TWK GRO Private Limited | 越南 | 25 | $315.2K | 混合调味料、制备面食 |
| TWK GRO PRIVATE | 新加坡 | 22 | $222.1K | 混合调味料、制备面食 |
| Gur F & B Enterprise Ltd. | 中国香港 | 14 | $183.8K | 其他食品制剂、鲭鱼制品 |
| Yasa Enterprises | 密克罗尼西亚 | 29 | $163.6K | 塑料包装箱、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 聚丙烯塑料 | STAR NET MARKETING PTE LTD | 马来西亚 | $29 |
| 2024-01-26 | 其他食品制剂 | FOOD EXCELLENCE SPECIALIST SDN. BHD. | 马来西亚 | $1 |
| 2023-12-21 | 漂白牛皮纸 | STAR NET MARKETING PTE LTD | 马来西亚 | $29 |
| 2023-11-24 | 调味甜水 | HAEDAM TRADE CO. LTD. | 韩国 | $10 |
| 2023-08-14 | 混合调味料 | AUSTRAL ASIA FREIGHT PTY LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-08-14 | 混合调味料 | AUSTRAL ASIA FREIGHT PTY LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-07-13 | 醋渍黄瓜 | GASTON S R O | 捷克 | $1 |
出口(共 704)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 制备面食 | TWK GRO PRIVATE | 新加坡 | $56 |
| 2026-04-18 | 制备面食 | TWK GRO PRIVATE | 新加坡 | $135 |
| 2026-04-18 | 混合调味料 | TWK GRO PRIVATE | 新加坡 | $271 |
| 2026-04-18 | 混合调味料 | TWK GRO PRIVATE | 新加坡 | $306 |
| 2026-04-18 | 咖啡基制品 | TWK GRO PRIVATE | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 调味甜水 | TWK GRO PRIVATE | 新加坡 | $269 |
| 2026-04-18 | 混合调味料 | TWK GRO PRIVATE | 新加坡 | $40 |
| 2026-04-18 | 混合调味料 | TWK GRO PRIVATE | 新加坡 | $590 |
| 2026-04-18 | 调味甜水 | TWK GRO PRIVATE | 新加坡 | $205 |
| 2026-04-18 | 混合调味料 | TWK GRO PRIVATE | 新加坡 | $263 |