TTF Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 711 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TTF
2
进口笔数
711
出口笔数
$30.7K
进口金额
$16.74M
出口金额
2024-10-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702984889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF43RFX6 |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 165, tờ bản đồ số 35, Đường ĐT747, Khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MADE BY VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 328/1A An Phú 09, Khu Phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842743642005 |
| 邮箱 | binhlt@truongthanh.com |
| 传真 | 02743642006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $30.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 577 | $13.53M |
| 加拿大 | 125 | $2.91M |
| 希腊 | 6 | $223.7K |
| 爱沙尼亚 | 2 | $55.3K |
| 意大利 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4a471c94933c865e51745be8c50d1cd7 | 2 | $30.7K |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trademango Solutions Inc. | 加拿大 | 588 | $12.89M | 其他木家具、卧室木家具 |
| 4a471c94933c865e51745be8c50d1cd7 | 84 | $2.71M | ||
| Trademango Solutions Inc. | 加拿大 | 24 | $640.2K | 卧室木家具、其他木家具 |
| B & N Contract Furniture | 希腊 | 6 | $223.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| Simpli Home Ltd. | 美国 | 5 | $160.5K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| As Evelekt | 爱沙尼亚 | 2 | $55.3K | 木制座椅、其他木家具 |
| August Moon Group, LLC | 美国 | 1 | $38.4K | 贱金属配件、其他水泥制品 |
| FGF Mobili S.r.l. | 意大利 | 1 | $18.6K | 木制座椅、木制座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他木家具 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 越南 | $2.3K |
| 2024-10-30 | 木制家具零件 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 越南 | $894 |
| 2024-10-30 | 木制家具零件 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 越南 | $358 |
| 2024-10-30 | 其他木家具 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-30 | 其他木家具 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-30 | 其他木家具 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-30 | 木制家具零件 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 越南 | $894 |
| 2024-10-16 | 木制家具零件 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-16 | 其他木家具 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 越南 | $2.3K |
| 2024-10-16 | 木制家具零件 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 越南 | $1.6K |
出口(共 711)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木家具 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 美国 | $564 |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 美国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 美国 | $542 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 美国 | $900 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | TRADEMANGO SOLUTIONS INC | 美国 | $610 |