Anh Quan Construction & Furnitures Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT Và XâY DựNG ANH QUâN
33
进口笔数
0
出口笔数
$850.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202109296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2915WV4 |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | Thôn 2 (nhà ông Nguyễn Văn Anh), Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ XÂY DỰNG ANH QUÂN |
| 企业英文名称 | ANH QUAN CONSTRUCTION AND FURNITURES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 2 (nhà ông Nguyễn Văn Anh), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84349088654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 33 | $850.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Velloza Granito LLP | 印度 | 15 | $388.2K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Saans Vitrified LLP | 印度 | 9 | $205.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Exclusive Tiles | 印度 | 3 | $136.0K | 低吸水率瓷砖、简单切割花岗岩 |
| Leopard Vitrified Private Ltd. | 印度 | 2 | $51.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Sunshine Tiles Co., Ltd. | 印度 | 2 | $32.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | 1 | $32.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Laxveer Ceramic LLP | 印度 | 1 | $5.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | VELLOZA GRANITO LLP | 印度 | $16.4K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | VELLOZA GRANITO LLP | 印度 | $16.4K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | VELLOZA GRANITO LLP | 印度 | $11.3K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | VELLOZA GRANITO LLP | 印度 | $11.3K |
| 2026-03-10 | 低吸水率瓷砖 | SAANS VITRIFIED LLP | 印度 | $144 |
| 2025-12-31 | 低吸水率瓷砖 | VELLOZA GRANITO LLP | 印度 | $6.5K |
| 2025-12-31 | 低吸水率瓷砖 | VELLOZA GRANITO LLP | 印度 | $13.5K |
| 2025-12-09 | 低吸水率瓷砖 | SAANS VITRIFIED LLP | 印度 | $7.7K |
| 2025-11-25 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $8.0K |
| 2025-11-25 | 低吸水率瓷砖 | SUNHEARRT CERAMIX PRIVATE LTD | 印度 | $8.0K |