MINGDONG TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非数控金属管机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MINGDONG (VIệT NAM)
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703176556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYWY3RR |
| 成立日期 | 2023-12-12 |
| 联系地址 | Lô A2.3, đường D5, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINGDONG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MINGDONG (VIET NAM) TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô Lô A2.3, đường D5, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0356223499 |
| 邮箱 | 13712324025@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 金属处理机械 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $954 |
| 2024-01-04 | 金属处理机械 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $842 |
| 2024-01-04 | 非数控金属管机 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-04 | 电测仪表 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-04 | 金属处理机械 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $631 |
| 2024-01-04 | 金属处理机械 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $161 |
| 2024-01-04 | 金属处理机械 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $105 |