Biscom Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Biscom
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313741292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D6NFTJ |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | 156/27 Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BISCOM |
| 企业英文名称 | BISCOM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156/27 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84933919480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRR Product Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.0K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 机械密封件 | C R R PRODUCT CO LTD | 泰国 | $60 |
| 2023-12-01 | 齿轮及变速器 | C R R PRODUCT CO LTD | 泰国 | $35 |
| 2023-12-01 | 机械密封件 | C R R PRODUCT CO LTD | 泰国 | $20 |
| 2023-12-01 | 土壤机械零件 | C R R PRODUCT CO LTD | 泰国 | $160 |
| 2023-12-01 | 滚珠轴承 | C R R PRODUCT CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2023-12-01 | 螺纹螺母 | C R R PRODUCT CO LTD | 泰国 | $55 |
| 2023-12-01 | 柴油机零件 | C R R PRODUCT CO LTD | 泰国 | $35 |
| 2023-12-01 | 土壤机械零件 | C R R PRODUCT CO LTD | 泰国 | $48 |
| 2023-12-01 | 机械密封件 | C R R PRODUCT CO LTD | 泰国 | $95 |
| 2023-12-01 | 土壤机械零件 | C R R PRODUCT CO LTD | 泰国 | $72 |