Nhat Tam Phat Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Nhất Tâm Phát
20
进口笔数
0
出口笔数
$451.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107332600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDJV3PT |
| 成立日期 | 2016-02-24 |
| 联系地址 | Số 18B, ngách 16, ngõ 29, Phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHẤT TÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT TAM PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18B, ngách 16, ngõ 29, Phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84947790666 |
| 邮箱 | nhattamphat.138@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $451.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Greenco Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $267.5K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang Lenor Flow Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Taizhou Qianxi Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 其他离心泵、其他硫化橡胶制品 |
| Zhejiang Greenco Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $35.4K | 其他气泵 |
| Shandong Oasis Turbo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Jiangsu Sharp Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Liancheng (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | ZHEJIANG LENOR FLOW CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 阀门零件 | ZHEJIANG LENOR FLOW CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | ZHEJIANG LENOR FLOW CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 阀门零件 | ZHEJIANG LENOR FLOW CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-14 | 阀门零件 | ZHEJIANG LENOR FLOW CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | ZHEJIANG LENOR FLOW CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 阀门零件 | ZHEJIANG LENOR FLOW CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | ZHEJIANG LENOR FLOW CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $858 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | ZHEJIANG LENOR FLOW CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 阀门零件 | ZHEJIANG LENOR FLOW CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |