Hoang Gia Phat Industrial Mechanical Engineering Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Cơ KHí CôNG NGHIệP HOàNG GIA PHáT
11
进口笔数
13
出口笔数
$95.7K
进口金额
$316.0K
出口金额
2023-06-12
最近进口
2023-04-22
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316196510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABE86QB |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | 14A Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP HOÀNG GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG GIA PHAT INDUSTRIAL MECHANICAL ENGINEERING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14A Sông Đà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84938889069 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 841410 | 真空泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $78.2K |
| 中国台湾 | 2 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $276.3K |
| 西班牙 | 1 | $29.6K |
| 韩国 | 1 | $6.3K |
| 中国 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Xiaohe Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $71.8K | 360度挖掘机、750W-75kW交流电机 |
| Jin He Sing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 制冷压缩机、750W以下交流电机 |
| Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Gulf International Metals Industry LLC | 印度 | 4 | $135.4K | 不锈钢废料 |
| Tradinox Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $92.1K | 不锈钢废料 |
| Ascorp Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $48.9K | 不锈钢废料、干鹰嘴豆 |
| Fagor Arrasate S. Coop. | 西班牙 | 1 | $29.6K | 涂层钢板、工业机器人 |
| Jin Hai Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 不锈钢废料 |
| Cinstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 金属模具(非注塑)、真空泵 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 75千瓦以上交流电机 | NINGBO XIAOHE TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-04-24 | 其他气泵 | NINGBO XIAOHE TRADE CO.,LTD | 中国 | $175 |
| 2023-04-24 | 750W-75kW交流电机 | NINGBO XIAOHE TRADE CO. LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-03-01 | 电动叉车 | JIN HE SING CO LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2023-03-01 | 泵及压缩机零件 | JIN HE SING CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-03-01 | 木工机床 | JIN HE SING CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2023-03-01 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIN HE SING CO LTD | 中国台湾 | $720 |
| 2023-03-01 | 数控卧式车床 | JIN HE SING CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-03-01 | 非数控铣床 | JIN HE SING CO LTD | 中国台湾 | $570 |
| 2023-03-01 | 制冷压缩机 | JIN HE SING CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-22 | 不锈钢废料 | TRADINOX METALS PTE LTD | 印度 | $6.3K |
| 2023-04-20 | 不锈钢废料 | PAN GULF INTERNATIONAL METALS INDUSTRY LLC | 印度 | $48.7K |
| 2023-04-20 | 不锈钢废料 | TRADINOX METALS PTE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2023-04-20 | 不锈钢废料 | ASCORP SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $48.9K |
| 2023-04-20 | 不锈钢废料 | TRADINOX METALS PTE LTD | 印度 | $48.9K |
| 2023-03-28 | 不锈钢废料 | TRADINOX METALS PTE LTD | 印度 | $24.5K |
| 2023-03-28 | 不锈钢废料 | PAN GULF INTERNATIONAL METALS INDUSTRY LLC | 印度 | $37.1K |
| 2023-03-28 | 不锈钢废料 | TRADINOX METALS PTE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2023-03-28 | 不锈钢废料 | PAN GULF INTERNATIONAL METALS INDUSTRY LLC | 印度 | $24.8K |
| 2023-03-28 | 不锈钢废料 | JIN HAI TRADING CO LTD | 韩国 | $6.3K |