C-HOME CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 石灰质建筑石料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DG TECH
2
进口笔数
0
出口笔数
$46.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109602901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG499XC |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | B04-L37, An Phú Shop Villa, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DG TECH |
| 企业英文名称 | C-HOME CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B04-L37, An Phú Shop Villa, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84855589189 |
| 邮箱 | chomecompany.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $38.4K |
| 印度 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bateig Piedra Natural S.A. | 西班牙 | 1 | $38.4K | 石灰石制品、切割大理石块 |
| GAMUT SURFACES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $8.3K | 切割大理石、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 花岗岩制品 | GAMUT SURFACES PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.3K |
| 2026-06-19 | 石灰质建筑石料 | Bateig Piedra Natural S.A. | 西班牙 | $5.1K |
| 2026-06-19 | 石灰石制品 | Bateig Piedra Natural S.A. | 西班牙 | $44 |
| 2026-06-19 | 石灰质建筑石料 | Bateig Piedra Natural S.A. | 西班牙 | $5.0K |
| 2026-06-19 | 石灰质建筑石料 | Bateig Piedra Natural S.A. | 西班牙 | $4.1K |
| 2026-06-19 | 石灰质建筑石料 | Bateig Piedra Natural S.A. | 西班牙 | $4.8K |
| 2026-06-19 | 石灰质建筑石料 | Bateig Piedra Natural S.A. | 西班牙 | $4.6K |
| 2026-06-19 | 石灰质建筑石料 | Bateig Piedra Natural S.A. | 西班牙 | $4.4K |
| 2026-06-19 | 石灰质建筑石料 | Bateig Piedra Natural S.A. | 西班牙 | $5.2K |
| 2026-06-19 | 石灰质建筑石料 | Bateig Piedra Natural S.A. | 西班牙 | $5.0K |