New Green Way Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW GREEN WAY VIệT NAM
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$571.4K
出口金额
—
最近进口
2025-04-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109095909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9TAV6F |
| 成立日期 | 2020-02-19 |
| 联系地址 | Số 399, đường Nguyễn Xiển, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW GREEN WAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NEW GREEN WAY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 399, đường Nguyễn Xiển, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982697998 |
| 邮箱 | Info.newgreenway@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $407.7K |
| 中国台湾 | 2 | $114.1K |
| 越南 | 5 | $49.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CR Farm | 韩国 | 25 | $384.3K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| TAI SHUO FOOD LTD | 中国台湾 | 2 | $114.1K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| CR Farm | 越南 | 3 | $31.4K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| First Farm Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.4K | 胡萝卜和萝卜、整姜 |
| First Farm Agricultural Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.2K | 整姜、胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 胡萝卜和萝卜 | CR Farm | 韩国 | $7.4K |
| 2025-04-10 | 胡萝卜和萝卜 | CR Farm | 韩国 | $14.9K |
| 2025-04-02 | 胡萝卜和萝卜 | CR Farm | 韩国 | $13.9K |
| 2025-03-28 | 胡萝卜和萝卜 | CR FARM | 韩国 | $13.9K |
| 2025-03-26 | 胡萝卜和萝卜 | CR FARM | 越南 | $13.9K |
| 2025-03-25 | 胡萝卜和萝卜 | CR FARM | 韩国 | $7.0K |
| 2025-03-24 | 胡萝卜和萝卜 | CR Farm | 韩国 | $20.9K |
| 2025-03-10 | 其他芸苔属蔬菜 | CR FARM | 韩国 | $10.7K |
| 2025-03-07 | 其他芸苔属蔬菜 | CR FARM | 韩国 | $26.8K |
| 2025-02-25 | 其他芸苔属蔬菜 | CR Farm | 韩国 | $26.8K |