Global Leader One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 纤维素塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Global Leader

2
进口笔数
67
出口笔数
$362
进口金额
$1.10M
出口金额
2023-03-09
最近进口
2026-03-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702382210
企查查编码QVNHTR8FFU
成立日期2015-07-22
联系地址Số 14, đường Lê Văn Tiên, khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GLOBAL LEADER
企业英文名称GLOBAL LEADER ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14, đường Lê Văn Tiên, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doang nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84908979078
邮箱kimthatvo@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材

出口

HS 编码产品
392079纤维素塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$362

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国58$977.1K
日本6$87.8K
中国3$36.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OGP Tech Co., Ltd.韩国1$360PET塑料片材
OGP Tech韩国1$2PET塑料片材

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CMC Co., Ltd.韩国30$664.5K纤维素塑料
Biocell Co., Ltd.韩国25$293.5K纤维素塑料
TSU Co., Ltd.日本6$87.8K纤维素塑料
Shenzhen Suary Biotechnology Co., Ltd.中国3$36.0K纤维素塑料
TSU CO.,LTD韩国1$10.5K纤维素塑料
OGP Tech Co., Ltd.韩国1$4.8K纤维素塑料
TSK Pharmaceutical Co., Ltd.韩国1$3.8K纤维素塑料

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-09聚酯塑料片材OGP TECH CO., LTD韩国$360
2023-02-24PET塑料片材OGP TECH韩国$2

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28纤维素塑料CMC CO LTD韩国$7.4K
2026-03-28纤维素塑料CMC CO LTD韩国$43.0K
2026-03-18纤维素塑料CMC CO LTD韩国$19.5K
2026-03-09纤维素塑料CMC CO LTD韩国$20.0K
2026-03-09纤维素塑料CMC CO LTD韩国$1.2K
2026-03-03纤维素塑料CMC CO LTD韩国$20.0K
2026-02-12纤维素塑料CMC CO LTD韩国$5.4K
2026-02-12纤维素塑料CMC CO LTD韩国$12.0K
2026-02-05纤维素塑料CMC CO LTD韩国$4.7K
2026-02-05纤维素塑料CMC CO LTD韩国$40.0K

相关企业 · 同类产品

Global Leader One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →