Global Leader One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 纤维素塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Global Leader
2
进口笔数
67
出口笔数
$362
进口金额
$1.10M
出口金额
2023-03-09
最近进口
2026-03-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702382210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTR8FFU |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Số 14, đường Lê Văn Tiên, khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GLOBAL LEADER |
| 企业英文名称 | GLOBAL LEADER ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, đường Lê Văn Tiên, khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doang nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84908979078 |
| 邮箱 | kimthatvo@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392079 | 纤维素塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $362 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 58 | $977.1K |
| 日本 | 6 | $87.8K |
| 中国 | 3 | $36.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OGP Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $360 | PET塑料片材 |
| OGP Tech | 韩国 | 1 | $2 | PET塑料片材 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMC Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $664.5K | 纤维素塑料 |
| Biocell Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $293.5K | 纤维素塑料 |
| TSU Co., Ltd. | 日本 | 6 | $87.8K | 纤维素塑料 |
| Shenzhen Suary Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.0K | 纤维素塑料 |
| TSU CO.,LTD | 韩国 | 1 | $10.5K | 纤维素塑料 |
| OGP Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.8K | 纤维素塑料 |
| TSK Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.8K | 纤维素塑料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-09 | 聚酯塑料片材 | OGP TECH CO., LTD | 韩国 | $360 |
| 2023-02-24 | PET塑料片材 | OGP TECH | 韩国 | $2 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 纤维素塑料 | CMC CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2026-03-28 | 纤维素塑料 | CMC CO LTD | 韩国 | $43.0K |
| 2026-03-18 | 纤维素塑料 | CMC CO LTD | 韩国 | $19.5K |
| 2026-03-09 | 纤维素塑料 | CMC CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2026-03-09 | 纤维素塑料 | CMC CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-03 | 纤维素塑料 | CMC CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2026-02-12 | 纤维素塑料 | CMC CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-02-12 | 纤维素塑料 | CMC CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-02-05 | 纤维素塑料 | CMC CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-02-05 | 纤维素塑料 | CMC CO LTD | 韩国 | $40.0K |