AP Global International Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN QUốC Tế TOàN CầU AP
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$2.7K
出口金额
—
最近进口
2025-09-09
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316876160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YBXTEW |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | 402 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ TOÀN CẦU AP |
| 企业英文名称 | AP GLOBAL INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 402 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8292 - Dịch vụ đóng gói 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84931222168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 170490 | 糖果 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $1.4K |
| 日本 | 5 | $1.2K |
| 越南 | 2 | $88 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| City Express Son | 日本 | 2 | $404 | 棉针织T恤及背心、其他壁纸 |
| Y.S. Partners Corporation | 日本 | 1 | $380 | 棉针织T恤及背心 |
| Divine Destiny Products | 美国 | 1 | $238 | 糖果、其他护肤品 |
| Mai Trang Thi Ngo | 美国 | 1 | $235 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Mr. Son Pham | 日本 | 1 | $227 | 纤维纸板手提包、棉针织T恤及背心 |
| Vy Pham | 美国 | 1 | $215 | 棉针织T恤及背心、纺织面料鞋 |
| CHRISTINA SUTTON | 美国 | 1 | $200 | 糖果 |
| Kin Kieng Huynh | 美国 | 1 | $194 | 明信片贺卡、其他窄幅织物 |
| Wise Partners Ltd. | 日本 | 1 | $173 | 棉针织T恤及背心 |
| Vian Nguyen | 美国 | 1 | $128 | 保藏芦笋、竹笋制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 棉针织T恤及背心 | WISE PARTNERS LTD | 日本 | $173 |
| 2025-06-07 | 商业广告材料 | MR SON PHAM | 越南 | $0 |
| 2025-06-07 | 棉针织T恤 | MR SON PHAM | 日本 | $2 |
| 2025-06-07 | 纤维纸板手提包 | MR SON PHAM | 日本 | $225 |
| 2025-05-24 | 其他壁纸 | CITY EXPRESS SON | 日本 | $4 |
| 2025-05-24 | 商业广告材料 | CITY EXPRESS SON | 日本 | $0 |
| 2025-05-24 | 棉针织T恤及背心 | CITY EXPRESS SON | 日本 | $199 |
| 2025-05-24 | 棉针织T恤及背心 | CITY EXPRESS SON | 日本 | $201 |
| 2024-09-26 | 糖果 | DIVINE DESTINY PRODUCTS | 美国 | $238 |
| 2024-09-25 | 棉针织T恤及背心 | Y S PARTNERS CORP ORATION | 日本 | $380 |