Hanaka Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hanaka

173
进口笔数
3
出口笔数
$23.47M
进口金额
$425.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-27
最近出口
33
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $558.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $400.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $781.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $764.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $555.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $598.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $841.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $492.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $778.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.64M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $439.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $453.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $227.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $420.1K · 6 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-08进口 $585.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $338.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $457.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $114.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.43M · 4 笔出口 $420.7K · 2 笔2026-04进口 $755.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $558.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $400.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $781.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $764.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.27M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $555.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $598.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $841.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $492.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $778.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.64M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $439.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $453.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $227.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $420.1K · 6 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-08进口 $585.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $338.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $457.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $114.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.43M · 4 笔出口 $420.7K · 2 笔2026-04进口 $755.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300296337
企查查编码QVNG6GA9VQ
成立日期2007-02-14
联系地址Khu công nghiệp HANAKA, phường Trang Hạ, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HANAKA
企业英文名称HANAKA Group Joint Stock Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp HANAKA, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+842222217555
邮箱hanakaeef@hn.vnn.vn
传真+842223741777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.699万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
850490变压器零件
740911精炼铜带
390110低密度聚乙烯
731210钢绞线缆
390120高密度聚乙烯
56039370-150克非织造布
741011精炼铜箔
56039225-70克非织造布
722511晶粒取向硅钢板

出口

HS 编码产品
850421650kVA以下液体变压器
854449绝缘电线
854460高压电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国90$10.18M
马来西亚3$5.24M
印度29$4.13M
韩国43$3.69M
德国5$134.8K
意大利1$63.7K
越南2$14.6K
新加坡4$9.7K
瑞典2$6.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KTS Co., Ltd.韩国38$3.15M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
VEDANTA LIMITED印度5$2.97M6mm以上铜丝、未锻轧铝合金
Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd.中国15$2.40M黄铜带材、精炼铜带
Shanghai Wuxing Copper Co., Ltd.中国9$1.95M黄铜带材、精炼铜带
Gongyi Hengxing Hardware Co., Ltd.中国15$1.64M镀锌钢丝、钢绞线缆
SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED印度24$1.17M非轻质石油、凡士林
Qingdao Yunlu Advanced Materials Technology Co., Ltd.中国9$874.9K合金钢扁轧材、变压器零件
Zhejiang Zhaojing Electrical Technology Co., Ltd.中国8$799.7K变压器零件、合金钢扁轧材
Zhejiang Junkai Boda Trading Co., Ltd.中国6$654.0K变压器零件
Faxolif Industries Pte. Ltd.新加坡5$151.3K其他纸制品、牛皮纸150-225克

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.越南2$420.7K焊接钢管、其他风扇
Win International Corporation韩国1$5.1K650kVA以下液体变压器

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20低密度聚乙烯KTS CO LTD韩国$131.7K
2026-04-20低密度聚乙烯KTS CO LTD韩国$131.7K
2026-04-20焊接机械HANGZHOU TESOMAC TRADE CO LTD中国$4.8K
2026-04-20焊接机械HANGZHOU TESOMAC TRADE CO LTD中国$4.8K
2026-04-20低密度聚乙烯KTS CO LTD韩国$131.7K
2026-04-20低密度聚乙烯KTS CO LTD韩国$131.7K
2026-04-14低密度聚乙烯KTS CO LTD韩国$95.4K
2026-04-14低密度聚乙烯KTS CO LTD韩国$95.4K
2026-04-12其他离心泵KTS CO LTD韩国$13.9K
2026-04-12其他离心泵KTS CO LTD韩国$13.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27绝缘电线LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.—$1.0K
2026-03-27绝缘电线LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.—$3.0K
2026-03-27绝缘电线LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.—$23.0K
2026-03-27绝缘电线LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.—$1.7K
2026-03-27绝缘电线LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.—$447
2026-03-27绝缘电线LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.—$2.7K
2026-03-27绝缘电线LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.—$3.6K
2026-03-27绝缘电线LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.—$4.6K
2026-03-27绝缘电线LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.—$1.5K
2026-03-27绝缘电线LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD.—$860

相关企业 · 同类产品

Hanaka Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →