Hanaka Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hanaka
173
进口笔数
3
出口笔数
$23.47M
进口金额
$425.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-27
最近出口
33
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300296337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6GA9VQ |
| 成立日期 | 2007-02-14 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp HANAKA, phường Trang Hạ, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HANAKA |
| 企业英文名称 | HANAKA Group Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp HANAKA, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +842222217555 |
| 邮箱 | hanakaeef@hn.vnn.vn |
| 传真 | +842223741777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.699万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $10.18M |
| 马来西亚 | 3 | $5.24M |
| 印度 | 29 | $4.13M |
| 韩国 | 43 | $3.69M |
| 德国 | 5 | $134.8K |
| 意大利 | 1 | $63.7K |
| 越南 | 2 | $14.6K |
| 新加坡 | 4 | $9.7K |
| 瑞典 | 2 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KTS Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $3.15M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| VEDANTA LIMITED | 印度 | 5 | $2.97M | 6mm以上铜丝、未锻轧铝合金 |
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.40M | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Shanghai Wuxing Copper Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.95M | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Gongyi Hengxing Hardware Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.64M | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | 24 | $1.17M | 非轻质石油、凡士林 |
| Qingdao Yunlu Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $874.9K | 合金钢扁轧材、变压器零件 |
| Zhejiang Zhaojing Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $799.7K | 变压器零件、合金钢扁轧材 |
| Zhejiang Junkai Boda Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $654.0K | 变压器零件 |
| Faxolif Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $151.3K | 其他纸制品、牛皮纸150-225克 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | 越南 | 2 | $420.7K | 焊接钢管、其他风扇 |
| Win International Corporation | 韩国 | 1 | $5.1K | 650kVA以下液体变压器 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | KTS CO LTD | 韩国 | $131.7K |
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | KTS CO LTD | 韩国 | $131.7K |
| 2026-04-20 | 焊接机械 | HANGZHOU TESOMAC TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 焊接机械 | HANGZHOU TESOMAC TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | KTS CO LTD | 韩国 | $131.7K |
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | KTS CO LTD | 韩国 | $131.7K |
| 2026-04-14 | 低密度聚乙烯 | KTS CO LTD | 韩国 | $95.4K |
| 2026-04-14 | 低密度聚乙烯 | KTS CO LTD | 韩国 | $95.4K |
| 2026-04-12 | 其他离心泵 | KTS CO LTD | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-12 | 其他离心泵 | KTS CO LTD | 韩国 | $13.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | — | $1.0K |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | — | $3.0K |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | — | $23.0K |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | — | $1.7K |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | — | $447 |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | — | $2.7K |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | — | $3.6K |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | — | $4.6K |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | — | $1.5K |
| 2026-03-27 | 绝缘电线 | LEGEND BRIGHT ELECTRICAL CIRCUIT TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD. | — | $860 |