Hoi An South Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 其他游戏设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NAM HộI AN
208
进口笔数
3
出口笔数
$9.77M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-28
最近出口
79
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000789705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MVVYPT |
| 成立日期 | 2010-12-10 |
| 联系地址 | Thôn Tây Sơn Tây, Xã Duy Nghĩa, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NAM HỘI AN |
| 企业英文名称 | HOI AN SOUTH DEVELOPMENT LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tây Sơn Tây, Xã Duy Nghĩa, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +842358587777 |
| 邮箱 | enquiry@hoiana.com |
| 传真 | +842358587799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.3069万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 950440 | 扑克牌 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $4.39M |
| 法国 | 6 | $1.80M |
| 澳大利亚 | 17 | $1.15M |
| 中国 | 90 | $790.6K |
| 日本 | 7 | $481.9K |
| 泰国 | 13 | $324.0K |
| 美国 | 15 | $168.7K |
| 中国澳门 | 6 | $153.9K |
| 中国台湾 | 9 | $113.0K |
| 马来西亚 | 10 | $111.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $2.4K |
| 韩国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angel Singapore (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $6.70M | 扑克牌、其他游戏设备 |
| ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD | 中国澳门 | 7 | $702.0K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Tabletop Design Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $318.7K | 木制餐具、非贵金属餐具 |
| TCS JOHN HUXLEY ASIA LTD | 中国澳门 | 7 | $200.7K | 其他游戏设备、非CRT显示器 |
| SV INTERNATIONAL DESIGN LTD | 中国香港 | 10 | $182.5K | 塑料家用制品、不锈钢家用制品 |
| WDG MACAU LTD | 中国澳门 | 7 | $150.4K | 其他游戏设备、自动数据处理输入输出单元 |
| IGT Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $88.6K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Beijing Baosha International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $81.6K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Mega Fortris Berhad | 马来西亚 | 6 | $54.2K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| TCS John Huxley Asia Ltd. | 中国 | 8 | $43.6K | 其他游戏设备、非CRT显示器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAL TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| SEAEUN LEE | 韩国 | 1 | $400 | 通信设备 |
| WINNIE KUNG | 中国香港 | 1 | $400 | 无线电遥控器 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他游戏设备 | TCS JOHN HUXLEY ASIA LTD | 中国澳门 | $54.0K |
| 2026-04-27 | 其他游戏设备 | TCS JOHN HUXLEY ASIA LTD | 中国澳门 | $54.0K |
| 2026-04-23 | 其他游戏设备 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 法国 | $60.6K |
| 2026-04-23 | 其他游戏设备 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 法国 | $84.8K |
| 2026-04-23 | 其他游戏设备 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 法国 | $22.6K |
| 2026-04-23 | 其他游戏设备 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 法国 | $84.8K |
| 2026-04-23 | 其他游戏设备 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 法国 | $60.6K |
| 2026-04-23 | 其他游戏设备 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 法国 | $80.0K |
| 2026-04-23 | 其他游戏设备 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 法国 | $22.6K |
| 2026-04-23 | 其他游戏设备 | ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD | 法国 | $80.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 通信设备 | SEAEUN LEE | 韩国 | $400 |
| 2026-01-06 | 无线电遥控器 | WINNIE KUNG | 中国香港 | $400 |
| 2024-12-26 | 含CPU数据处理机 | MAL TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | $2.0K |