Hoi An South Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 其他游戏设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NAM HộI AN

208
进口笔数
3
出口笔数
$9.77M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-28
最近出口
79
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $278.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $410.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $192.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $370.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $353.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $461.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $347.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $538.9K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $397.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $270.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $641.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $275.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.1K · 4 笔出口 $400 · 1 笔2026-02进口 $401.4K · 4 笔出口 $400 · 1 笔2026-03进口 $28.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $278.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $410.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $192.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $370.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $353.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $461.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $347.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $538.9K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-01进口 $397.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $270.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $641.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $275.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.1K · 4 笔出口 $400 · 1 笔2026-02进口 $401.4K · 4 笔出口 $400 · 1 笔2026-03进口 $28.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4000789705
企查查编码QVN9MVVYPT
成立日期2010-12-10
联系地址Thôn Tây Sơn Tây, Xã Duy Nghĩa, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NAM HỘI AN
企业英文名称HOI AN SOUTH DEVELOPMENT LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tây Sơn Tây, Xã Duy Nghĩa, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
电话+842358587777
邮箱enquiry@hoiana.com
传真+842358587799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.3069万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950490其他游戏设备
392690其他塑料制品
732393不锈钢家用制品
950440扑克牌
850440静止变流器
854231处理器及控制器
441990木制餐具
681599其他石制品
691110瓷餐具
691200非瓷质陶瓷制品

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
852692无线电遥控器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡18$4.39M
法国6$1.80M
澳大利亚17$1.15M
中国90$790.6K
日本7$481.9K
泰国13$324.0K
美国15$168.7K
中国澳门6$153.9K
中国台湾9$113.0K
马来西亚10$111.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2$2.4K
韩国1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angel Singapore (Asia) Pte. Ltd.新加坡30$6.70M扑克牌、其他游戏设备
ARISTOCRAT TECHNOLOGIES MACAU LTD中国澳门7$702.0K投币游戏机、其他游戏设备
Tabletop Design Co., Ltd.泰国9$318.7K木制餐具、非贵金属餐具
TCS JOHN HUXLEY ASIA LTD中国澳门7$200.7K其他游戏设备、非CRT显示器
SV INTERNATIONAL DESIGN LTD中国香港10$182.5K塑料家用制品、不锈钢家用制品
WDG MACAU LTD中国澳门7$150.4K其他游戏设备、自动数据处理输入输出单元
IGT Asia Pte. Ltd.新加坡6$88.6K投币游戏机、其他游戏设备
Beijing Baosha International Trade Co., Ltd.中国9$81.6K瓷餐具、其他玻璃制品
Mega Fortris Berhad马来西亚6$54.2K其他塑料制品、贱金属盖
TCS John Huxley Asia Ltd.中国8$43.6K其他游戏设备、非CRT显示器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAL TECHNOLOGY LTD中国香港1$2.0K含CPU和I/O的ADP设备
SEAEUN LEE韩国1$400通信设备
WINNIE KUNG中国香港1$400无线电遥控器

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他游戏设备TCS JOHN HUXLEY ASIA LTD中国澳门$54.0K
2026-04-27其他游戏设备TCS JOHN HUXLEY ASIA LTD中国澳门$54.0K
2026-04-23其他游戏设备ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD法国$60.6K
2026-04-23其他游戏设备ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD法国$84.8K
2026-04-23其他游戏设备ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD法国$22.6K
2026-04-23其他游戏设备ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD法国$84.8K
2026-04-23其他游戏设备ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD法国$60.6K
2026-04-23其他游戏设备ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD法国$80.0K
2026-04-23其他游戏设备ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD法国$22.6K
2026-04-23其他游戏设备ANGEL SINGAPORE (ASIA) PTE LTD法国$80.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28通信设备SEAEUN LEE韩国$400
2026-01-06无线电遥控器WINNIE KUNG中国香港$400
2024-12-26含CPU数据处理机MAL TECHNOLOGY LTD中国香港$2.0K

相关企业 · 同类产品

Hoi An South Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →