Momo Vietnam General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SắC MàU MOMO
91
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110095808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETS90PN |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Số nhà 12B, ngách 6/59/10, TDP số 2 đường Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẮC MÀU MOMO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12B, ngách 6/59/10, TDP số 2 đường Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84377001189 |
| 邮箱 | momojivietnam@gmail.com |
| 官网 | www.momoji.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 610230 | 女式针织外套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $2.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Deyang Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.79M | 卫生用品 |
| Quanzhou Weasun Nursing Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $306.6K | 卫生用品 |
| Shandong Memizo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $59.0K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.8K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Fujian Quanzhou City Aile Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 卫生用品、带时钟收音机 |
| Shandong Senpai Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 塑料地板、硫化橡胶地板 |
| Quanzhou Yi Cheng Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 自粘塑料卷、980710 |
| Dongguan Chuangshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 静止变流器、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $697 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $697 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $636 |