Momo Vietnam General Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SắC MàU MOMO

91
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $91.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $166.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $191.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $147.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $300.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $197.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $91.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $166.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $191.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $147.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $300.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $197.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110095808
企查查编码QVNETS90PN
成立日期2022-08-18
联系地址Số nhà 12B, ngách 6/59/10, TDP số 2 đường Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẮC MÀU MOMO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 12B, ngách 6/59/10, TDP số 2 đường Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
电话+84377001189
邮箱momojivietnam@gmail.com
官网www.momoji.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
391890塑料地板
482110印刷标签
560750合成纤维绳
340111盥洗皂制品
610230女式针织外套

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$2.25M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Deyang Hygiene Products Co., Ltd.中国64$1.79M卫生用品
Quanzhou Weasun Nursing Products Co., Ltd.中国11$306.6K卫生用品
Shandong Memizo New Material Technology Co., Ltd.中国8$59.0K塑料地板、其他塑料制品
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$53.8K其他塑料制品、金属建筑配件
Fujian Quanzhou City Aile Hygiene Products Co., Ltd.中国1$23.5K卫生用品、带时钟收音机
Shandong Senpai Supply Chain Service Co., Ltd.中国3$20.1K塑料地板、硫化橡胶地板
Quanzhou Yi Cheng Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国1$27自粘塑料卷、980710
Dongguan Chuangshi Trading Co., Ltd.中国1$22静止变流器、非磁带视频设备

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27卫生用品QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$11.8K
2026-04-27卫生用品QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$697
2026-04-27卫生用品QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$241
2026-04-27卫生用品QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$10.0K
2026-04-27卫生用品QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$3.6K
2026-04-27卫生用品QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$697
2026-04-27卫生用品QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$4.7K
2026-04-27卫生用品QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$11.8K
2026-04-27卫生用品QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$241
2026-04-27卫生用品QUANZHOU DEYANG HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$636

相关企业 · 同类产品

Momo Vietnam General Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →