ASIA CREATIVE INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sáng Tạo á Châu
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$21.12M
出口金额
—
最近进口
2025-05-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311850994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE0F6J5 |
| 成立日期 | 2012-06-25 |
| 联系地址 | 32-Đ7 Biệt thự Saigon Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SÁNG TẠO Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA CREATIVE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32-Đ7 Biệt thự Saigon Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842835181020 |
| 传真 | 0835181022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 950.8764亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $18.30M |
| 越南 | 2 | $2.82M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RMT CO LTD | 韩国 | 11 | $18.30M | 高淀粉木薯 |
| RMT CO.,LTD. | 越南 | 2 | $2.82M | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 高淀粉木薯 | RMT CO LTD | 韩国 | $2.23M |
| 2026-04-01 | 高淀粉木薯 | RMT CO LTD | 韩国 | $2.23M |
| 2026-03-27 | 高淀粉木薯 | RMT CO LTD | 韩国 | $35.7K |
| 2025-05-05 | 高淀粉木薯 | RMT CO LTD | 韩国 | $1.88M |
| 2024-06-05 | 高淀粉木薯 | RMT CO LTD | 韩国 | $1.97M |
| 2024-05-09 | 高淀粉木薯 | RMT CO LTD | 韩国 | $2.93M |
| 2023-11-30 | 高淀粉木薯 | RMT CO LTD | 韩国 | $166.0K |
| 2023-11-21 | 高淀粉木薯 | RMT CO LTD | 韩国 | $208.2K |
| 2023-11-10 | 高淀粉木薯 | RMT CO LTD | 韩国 | $3.36M |
| 2023-06-22 | 高淀粉木薯 | RMT CO LTD | 韩国 | $2.15M |