An Phat Export & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU AN PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$725.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001044749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0VY4UC |
| 成立日期 | 2014-09-25 |
| 联系地址 | Lô 3 khu công nghiệp Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT EXPORT AND PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, đường Quách Đình Bảo, Cụm công nghiệp Phong Phú, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 918164518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 94亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $725.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Wia Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $675.4K | 橡塑模具、包装机械 |
| JHS INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $50.2K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 橡塑模具 | GUANGDONG WIA PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-03 | 包装机械 | GUANGDONG WIA PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-03 | 工业干燥机 | GUANGDONG WIA PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 橡塑模具 | GUANGDONG WIA PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-03 | 注塑机 | GUANGDONG WIA PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $177.0K |
| 2025-12-03 | 橡塑模具 | GUANGDONG WIA PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-03 | 橡塑模具 | GUANGDONG WIA PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-03 | 橡塑模具 | GUANGDONG WIA PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-03 | 工业机器人 | GUANGDONG WIA PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-03 | 橡塑模具 | GUANGDONG WIA PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.3K |