Tuan Tsuki Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 人造蜡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TUAN TSUKI VIệT NAM

307
进口笔数
89
出口笔数
$13.72M
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2024-11-04
最近出口
71
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.3K · 4 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-09进口 $917.5K · 18 笔出口 $150.3K · 9 笔2023-10进口 $719.8K · 21 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-11进口 $1.00M · 25 笔出口 $73.9K · 4 笔2023-12进口 $503.8K · 11 笔出口 $94.6K · 5 笔2024-01进口 $281.8K · 11 笔出口 $89.3K · 4 笔2024-02进口 $118.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263.0K · 12 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-04进口 $79.3K · 4 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-05进口 $30.9K · 2 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-06进口 $72.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-12进口 $281.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $935.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $221.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $276.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $456.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $558.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $373.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $290.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $224.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $396.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $185.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.3K · 4 笔出口 $33.5K · 2 笔2023-09进口 $917.5K · 18 笔出口 $150.3K · 9 笔2023-10进口 $719.8K · 21 笔出口 $45.6K · 3 笔2023-11进口 $1.00M · 25 笔出口 $73.9K · 4 笔2023-12进口 $503.8K · 11 笔出口 $94.6K · 5 笔2024-01进口 $281.8K · 11 笔出口 $89.3K · 4 笔2024-02进口 $118.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263.0K · 12 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-04进口 $79.3K · 4 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-05进口 $30.9K · 2 笔出口 $34.7K · 2 笔2024-06进口 $72.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.8K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-12进口 $281.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $935.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $221.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $276.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $456.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $558.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $373.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $290.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $224.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $396.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $185.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106163766
企查查编码QVNGU5J51U
成立日期2013-04-25
联系地址Tầng 1-2-3-4, Liền kề 12 (09), Khu nhà ở thương mại CÔNG TY TNHH SÔNG CÔNG HÀ ĐÔNG, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TUAN TSUKI VIỆT NAM
企业英文名称TUAN TSUKI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Lô 22, Khu đấu giá quyền sử dụng đất, tổ 5 Tân Triều, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842473002368
邮箱ctt.tuantsuki@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,065亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340490人造蜡
390190其他乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
382311工业脂肪酸
281700锌氧化物
283329其他硫酸盐
282410一氧化铅
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
291570棕榈/硬脂酸
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
291570棕榈/硬脂酸
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
283329其他硫酸盐
340490人造蜡
382311工业脂肪酸
320611二氧化钛颜料
382499其他化学制剂
380910淀粉基整理剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国186$4.81M
印度尼西亚34$4.74M
泰国25$1.81M
印度32$1.63M
韩国16$718.6K
美国1$19.0K
马来西亚5$80
中国台湾1$11
孟加拉国2$2
德国2$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国39$767.2K
韩国11$366.7K
巴基斯坦14$346.4K
泰国5$208.3K
印度尼西亚4$66.5K
约旦3$61.9K
阿富汗2$55.8K
印度3$32.5K
柬埔寨1$17.9K
乌克兰1$17.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Dua Kuda Indonesia印度尼西亚14$2.62M工业脂肪酸、甘油
Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd.新加坡17$2.12M精炼棕榈油、粗棕榈油
Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd.中国56$1.94M人造蜡、含油石蜡
Asian Organo Industries印度26$1.60M橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他硫酸盐
UDREAM Technology Co., Ltd.中国53$1.30M其他乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物
Zhiyi Zinc Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国17$954.9K锌氧化物、橡胶促进剂
Dansuk Metal Materials Co., Ltd.韩国13$614.1K一氧化铅
Qingdao Hairuite Chemical Material Co., Ltd.中国8$288.3K其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
UDREAM GROUP Co., Ltd.中国8$237.5K其他卤化聚合物、增塑PVC混合物
Koson New Material Co., Ltd.中国8$177.9K其他乙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Stabilizers & Chemicals Co., Ltd.泰国3$173.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸
Feeltrading Co., Ltd.韩国5$160.0K棕榈/硬脂酸
KM Trading House孟加拉国8$141.9K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、染料颜料
Colorplus Masterbatch Mfg. Co., Ltd.孟加拉国6$109.9K染料颜料、二氧化钛颜料
Daean Corp.韩国3$109.7K棕榈/硬脂酸、其他化学制剂
S.U. Enterprises巴基斯坦4$93.9K温控处理设备、其他化学制剂
Mohid Industries巴基斯坦4$75.8K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Nizam Din Enterprises巴基斯坦3$66.7K其他化学制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Haj Exports印度3$32.5K硝酸纤维素、棕榈/硬脂酸
Ayaan Sanitary孟加拉国3$4.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、初级形态聚氯乙烯

近期贸易明细

进口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17藻酸聚合物QINGDAO CHUANGERMEI TECH CO LTD中国$1
2026-03-12工业脂肪酸PT DUA KUDA INDONESIA印度尼西亚$185.0K
2026-01-20人造蜡QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD中国$27.9K
2025-12-17工业脂肪酸PT DUA KUDA INDONESIA印度尼西亚$190.4K
2025-12-04工业脂肪酸PT DUA KUDA INDONESIA印度尼西亚$206.3K
2025-11-24染料颜料UCHOICE ENERGY CO LTD中国$3
2025-11-20增塑剂<6%聚氯乙烯塑料HAINING JIACHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$2.7K
2025-11-20增塑剂<6%聚氯乙烯塑料HAINING JIACHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$2.7K
2025-11-20增塑剂<6%聚氯乙烯塑料HAINING JIACHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$3.5K
2025-11-20低塑聚氯乙烯板HAINING JIACHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$4.1K

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-04棕榈/硬脂酸SKY INTERNATIONAL孟加拉国$17.0K
2024-05-06橡塑稳定剂(TMQ除外)NIZAM DIN ENTERPRISES巴基斯坦$13.9K
2024-05-06橡塑稳定剂(TMQ除外)NIZAM DIN ENTERPRISES巴基斯坦$20.8K
2024-04-02橡塑稳定剂(TMQ除外)BENGAL PLASTIC PIPES LTD孟加拉国$29.5K
2024-03-27橡塑稳定剂NIZAM DIN ENTERPRISES巴基斯坦$14.0K
2024-03-27橡塑稳定剂NIZAM DIN ENTERPRISES巴基斯坦$18.0K
2024-03-14橡塑稳定剂(TMQ除外)SK INTERNATIONAL CO LTD孟加拉国$29.3K
2024-01-24棕榈/硬脂酸HAJ EXPORTS印度$4.3K
2024-01-24棕榈/硬脂酸HAJ EXPORTS印度$10.0K
2024-01-21棕榈/硬脂酸KM TRADING HOUSE孟加拉国$16.2K

相关企业 · 同类产品

Tuan Tsuki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →