Tuan Tsuki Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 307 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TUAN TSUKI VIệT NAM
307
进口笔数
89
出口笔数
$13.72M
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2024-11-04
最近出口
71
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106163766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU5J51U |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | Tầng 1-2-3-4, Liền kề 12 (09), Khu nhà ở thương mại CÔNG TY TNHH SÔNG CÔNG HÀ ĐÔNG, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TUAN TSUKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TUAN TSUKI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Lô 22, Khu đấu giá quyền sử dụng đất, tổ 5 Tân Triều, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842473002368 |
| 邮箱 | ctt.tuantsuki@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,065亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 282410 | 一氧化铅 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380910 | 淀粉基整理剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 186 | $4.81M |
| 印度尼西亚 | 34 | $4.74M |
| 泰国 | 25 | $1.81M |
| 印度 | 32 | $1.63M |
| 韩国 | 16 | $718.6K |
| 美国 | 1 | $19.0K |
| 马来西亚 | 5 | $80 |
| 中国台湾 | 1 | $11 |
| 孟加拉国 | 2 | $2 |
| 德国 | 2 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 39 | $767.2K |
| 韩国 | 11 | $366.7K |
| 巴基斯坦 | 14 | $346.4K |
| 泰国 | 5 | $208.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $66.5K |
| 约旦 | 3 | $61.9K |
| 阿富汗 | 2 | $55.8K |
| 印度 | 3 | $32.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $17.9K |
| 乌克兰 | 1 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Dua Kuda Indonesia | 印度尼西亚 | 14 | $2.62M | 工业脂肪酸、甘油 |
| Inter-Continental Oils & Fats Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $2.12M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.94M | 人造蜡、含油石蜡 |
| Asian Organo Industries | 印度 | 26 | $1.60M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他硫酸盐 |
| UDREAM Technology Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.30M | 其他乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
| Zhiyi Zinc Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $954.9K | 锌氧化物、橡胶促进剂 |
| Dansuk Metal Materials Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $614.1K | 一氧化铅 |
| Qingdao Hairuite Chemical Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $288.3K | 其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| UDREAM GROUP Co., Ltd. | 中国 | 8 | $237.5K | 其他卤化聚合物、增塑PVC混合物 |
| Koson New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $177.9K | 其他乙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Stabilizers & Chemicals Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $173.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸 |
| Feeltrading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $160.0K | 棕榈/硬脂酸 |
| KM Trading House | 孟加拉国 | 8 | $141.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、染料颜料 |
| Colorplus Masterbatch Mfg. Co., Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $109.9K | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| Daean Corp. | 韩国 | 3 | $109.7K | 棕榈/硬脂酸、其他化学制剂 |
| S.U. Enterprises | 巴基斯坦 | 4 | $93.9K | 温控处理设备、其他化学制剂 |
| Mohid Industries | 巴基斯坦 | 4 | $75.8K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Nizam Din Enterprises | 巴基斯坦 | 3 | $66.7K | 其他化学制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Haj Exports | 印度 | 3 | $32.5K | 硝酸纤维素、棕榈/硬脂酸 |
| Ayaan Sanitary | 孟加拉国 | 3 | $4.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 藻酸聚合物 | QINGDAO CHUANGERMEI TECH CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-12 | 工业脂肪酸 | PT DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $185.0K |
| 2026-01-20 | 人造蜡 | QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-12-17 | 工业脂肪酸 | PT DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $190.4K |
| 2025-12-04 | 工业脂肪酸 | PT DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $206.3K |
| 2025-11-24 | 染料颜料 | UCHOICE ENERGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-11-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING JIACHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING JIACHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HAINING JIACHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-20 | 低塑聚氯乙烯板 | HAINING JIACHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 棕榈/硬脂酸 | SKY INTERNATIONAL | 孟加拉国 | $17.0K |
| 2024-05-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | NIZAM DIN ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $13.9K |
| 2024-05-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | NIZAM DIN ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $20.8K |
| 2024-04-02 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | BENGAL PLASTIC PIPES LTD | 孟加拉国 | $29.5K |
| 2024-03-27 | 橡塑稳定剂 | NIZAM DIN ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $14.0K |
| 2024-03-27 | 橡塑稳定剂 | NIZAM DIN ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $18.0K |
| 2024-03-14 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SK INTERNATIONAL CO LTD | 孟加拉国 | $29.3K |
| 2024-01-24 | 棕榈/硬脂酸 | HAJ EXPORTS | 印度 | $4.3K |
| 2024-01-24 | 棕榈/硬脂酸 | HAJ EXPORTS | 印度 | $10.0K |
| 2024-01-21 | 棕榈/硬脂酸 | KM TRADING HOUSE | 孟加拉国 | $16.2K |