Logistics Ha Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$29.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107289761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25FN4CX |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | Số 29B, ngõ 125 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH LOGISTICS TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29B, ngõ 125 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462940908 |
| 邮箱 | cpnhatthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 710110 | 天然珍珠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abhis Pharma Specialities | 印度 | 3 | $25.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Ecommhouse Ecommerce Ventures (OPC) Private Limited | 印度 | 1 | $3.5K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 其他零售药品 | ABHIS PHARMA SPECIALITIES | 印度 | $98 |
| 2023-06-12 | 其他护发品 | ABHIS PHARMA SPECIALITIES | 印度 | $37 |
| 2023-06-12 | 其他零售药品 | ABHIS PHARMA SPECIALITIES | 印度 | $171 |
| 2023-06-12 | 其他零售药品 | ABHIS PHARMA SPECIALITIES | 印度 | $673 |
| 2023-06-12 | 其他零售药品 | ABHIS PHARMA SPECIALITIES | 印度 | $24 |
| 2023-06-12 | 其他零售药品 | ABHIS PHARMA SPECIALITIES | 印度 | $171 |
| 2023-06-12 | 其他零售药品 | ABHIS PHARMA SPECIALITIES | 印度 | $367 |
| 2023-06-12 | 其他护发品 | ABHIS PHARMA SPECIALITIES | 印度 | $24 |
| 2023-06-12 | 其他零售药品 | ABHIS PHARMA SPECIALITIES | 印度 | $355 |
| 2023-06-12 | 其他零售药品 | ABHIS PHARMA SPECIALITIES | 印度 | $428 |