OEK Machine Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 75kVA以下交流发电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Oek Machine Vietnam
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.4K
出口金额
—
最近进口
2023-05-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313822262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC21K66Y |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OEK MACHINE VIETNAM |
| 企业英文名称 | OEK MACHINE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84905290529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tharaphu Soe Myint Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $6.4K | 农用充气轮胎、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-13 | 75-375千伏安交流发电机 | Tharaphu Soe Myint Co., Ltd. | 缅甸 | $700 |
| 2023-05-13 | 75-375千伏安交流发电机 | THARAPHU SOE MYINT CO.,LTD | 缅甸 | $900 |
| 2023-05-13 | 75-375千伏安交流发电机 | THARAPHU SOE MYINT CO.,LTD | 缅甸 | $900 |
| 2023-05-13 | 75kVA以下交流发电机 | Tharaphu Soe Myint Co., Ltd. | 缅甸 | $500 |
| 2023-05-13 | 75千伏安交流发电机 | THARAPHU SOE MYINT CO.,LTD | 缅甸 | $500 |
| 2023-05-13 | 75kVA以下交流发电机 | Tharaphu Soe Myint Co., Ltd. | 缅甸 | $300 |
| 2023-05-13 | 75千伏安交流发电机 | THARAPHU SOE MYINT CO.,LTD | 缅甸 | $500 |
| 2023-05-13 | 75-375千伏安交流发电机 | THARAPHU SOE MYINT CO.,LTD | 缅甸 | $800 |
| 2023-05-13 | 75千伏安交流发电机 | THARAPHU SOE MYINT CO.,LTD | 缅甸 | $500 |
| 2023-05-13 | 75kVA以下交流发电机 | THARAPHU SOE MYINT CO.,LTD | 缅甸 | $300 |