TARA VIET NAM CONSULTING & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và PHáT TRIểN TARA VIệT NAM
31
进口笔数
1
出口笔数
$2.1K
进口金额
$20
出口金额
2026-02-05
最近进口
2023-03-03
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317312375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGQQE78 |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Tầng 5-F2, Toà nhà Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN TARA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TARA VIET NAM CONSULTING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 (5.13) - I2, Toà nhà Golden King, 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976210411 |
| 邮箱 | buithanhson.az@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 250610 | 石英 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LX HAUSYS LTD | 韩国 | 30 | $2.0K | 自粘塑料片、PMMA塑料板材 |
| DONG SU OH | 1 | $100 | 印刷日历 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lxhausys | 韩国 | 1 | $20 | 其他水泥制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | LX HAUSYS LTD | 韩国 | $84 |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | LX HAUSYS LTD | 韩国 | $84 |
| 2026-03-06 | PVC地板/墙覆盖物 | WUXI EMERSON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-02-27 | PVC塑料板材 | LX Hausys Headquarters | 韩国 | $16 |
| 2026-02-06 | 商业广告材料 | LX HAUSYS LTD | 韩国 | $25 |
| 2026-02-06 | 商业广告材料 | LX HAUSYS LTD | 韩国 | $25 |
| 2026-02-05 | 印刷日历 | DONG SU OH | 韩国 | $100 |
| 2026-01-15 | 自粘塑料片 | LX HAUSYS LTD | 韩国 | $174 |
| 2026-01-15 | 自粘塑料片 | LX HAUSYS LTD | 韩国 | $5 |
| 2025-09-10 | 其他水泥制品 | LX HAUSYS LTD | 韩国 | $180 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 其他石制品 | LX HAUSYS | 韩国 | $20 |