Nam Thien Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI CHONA VIệT NAM
8
进口笔数
30
出口笔数
$294.9K
进口金额
$327.1K
出口金额
2025-01-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400938940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84SC32U |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Lô 17, cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI CHONA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHONA METALS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 17, cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0359138168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 760692 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $294.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $165.0K |
| 越南 | 20 | $150.6K |
| 加拿大 | 4 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $289.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.7K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、阀门龙头 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Foshan Dagangli New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $27.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Lithium Vietnam Smart Energy Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangmen Shengdu Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Creaform | 加拿大 | 4 | $11.5K | 其他铝制品、其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 放电加工机床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-16 | 放电加工机床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-16 | 放电加工机床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-09 | 数控卧式车床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-07-09 | 数控钻床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2024-07-09 | 数控卧式车床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-07-09 | 数控卧式车床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-07-09 | 数控卧式车床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-07-09 | 数控卧式车床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-07-09 | 金属加工中心 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.8K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $33.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-25 | 其他铝制品 | CREAFORM | 加拿大 | $2.5K |
| 2026-02-25 | 其他铝制品 | CREAFORM | 加拿大 | $2.5K |
| 2025-12-15 | 其他铝制品 | CREAFORM | 加拿大 | $1.6K |
| 2025-12-15 | 其他铝制品 | CREAFORM | 加拿大 | $1.6K |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |