Nam Thien Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI CHONA VIệT NAM

10
进口笔数
36
出口笔数
$364.8K
进口金额
$537.4K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-27
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 1 笔2026-05进口 $36.6K · 1 笔出口 $167.0K · 5 笔2026-06进口 $33.3K · 1 笔出口 $43.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 4 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 1 笔2026-05进口 $36.6K · 1 笔出口 $167.0K · 5 笔2026-06进口 $33.3K · 1 笔出口 $43.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400938940
企查查编码QVN84SC32U
成立日期2022-05-19
联系地址Lô 17, cụm công nghiệp Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM LOẠI CHONA VIỆT NAM
企业英文名称CHONA METALS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 17, cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话0359138168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845710金属加工中心
845921数控钻床
846249非数控金属冲孔机
761699其他铝制品
845929非数控钻床
846150金属切割锯
350691聚合物胶粘剂
841480其他气泵
842890其他升降机械
845630放电加工机床

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
901730测量仪器
760692铝合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$294.9K
越南2$69.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$360.9K
中国6$165.0K
加拿大4$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$289.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南2$69.9K其他铝制品、印刷标签
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国1$5.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南3$161.2K其他铝制品、其他塑料制品
Lithium Vietnam Smart Energy Co., Ltd.越南9$144.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国4$105.7K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、阀门龙头
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$55.1K其他钢铁制品、印刷标签
Foshan Dagangli New Material Technology Co., Ltd.中国1$34.6K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Jiangmen Shengdu Adhesive Products Co., Ltd.中国1$24.7K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Creaform Inc.加拿大4$11.5K电气装置零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$5.3K
2026-06-26其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$9.5K
2026-06-26其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$7.0K
2026-06-26其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$11.5K
2026-05-26其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$15.1K
2026-05-26其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$12.9K
2026-05-26其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$8.6K
2025-01-16放电加工机床Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.7K
2025-01-16放电加工机床GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.0K
2025-01-16放电加工机床GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.3K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$8.7K
2026-06-27其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$7.9K
2026-06-27其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$13.5K
2026-06-27其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$13.2K
2026-05-26其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$15.2K
2026-05-26其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$12.3K
2026-05-26其他铝制品Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南$21.0K
2026-05-14其他铜制品Lithium Vietnam Smart Energy Co., Ltd.越南$14.2K
2026-05-14其他铜制品Lithium Vietnam Smart Energy Co., Ltd.越南$5.4K
2026-05-14其他铜制品Lithium Vietnam Smart Energy Co., Ltd.越南$9.7K

相关企业 · 同类产品

Nam Thien Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →