Yen Bai Chemical Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ HóA YêN BáI
27
进口笔数
0
出口笔数
$3.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200780010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2HWYDP |
| 成立日期 | 2012-07-20 |
| 联系地址 | Lô A2, Khu công nghiệp phía Nam, Xã Văn Phú, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÓA YÊN BÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số nhà 001, Phố Cao Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02163893198 |
| 邮箱 | congnghehoayenbai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $3.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.86M | 煤焦炭、非机动自行车 |
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $135.8K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-13 | 水管锅炉≤45吨 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $137.8K |
| 2026-04-13 | 水管锅炉≤45吨 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $137.8K |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $137.2K |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $137.2K |