V Star Technical Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT V-STAR
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$31.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316869572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3WQXS7 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | P4-26 Tầng 4, Khu I, Tòa nhà The Prince Residence, số 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT V-STAR |
| 企业英文名称 | V-STAR TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P4.26, TN The Prince Residence, 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84908136688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $7.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBUILTEX PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $24.5K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Baosteel Can Making (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料建材 | IBUILTEX PTY LTD | 澳大利亚 | $470 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | IBUILTEX PTY LTD | — | $15.7K |
| 2026-04-03 | 其他塑料建材 | IBUILTEX PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 藤柳家具 | IBUILTEX PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 其他塑料建材 | IBUILTEX PTY LTD | 澳大利亚 | $607 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | IBUILTEX PTY LTD | — | $950 |
| 2026-04-03 | 藤柳家具 | IBUILTEX PTY LTD | 澳大利亚 | $940 |
| 2026-04-03 | 藤柳家具 | IBUILTEX PTY LTD | 澳大利亚 | $849 |
| 2023-07-16 | 50-300升容器 | BAOSTEEL CAN MAKING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.2K |