Vinth Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TM Và DV VINTH

36
进口笔数
266
出口笔数
$635.2K
进口金额
$888.3K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $16.2K · 14 笔2023-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $20.9K · 8 笔2023-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $29.7K · 8 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-01进口 $23.2K · 1 笔出口 $25.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-03进口 $16.6K · 1 笔出口 $19.0K · 9 笔2024-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $14.2K · 8 笔2024-05进口 $34.6K · 2 笔出口 $49.7K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 12 笔2024-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $20.1K · 6 笔2024-11进口 $25.3K · 1 笔出口 $46.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2025-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-02进口 $28.5K · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-04进口 $53.6K · 4 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $15.2K · 6 笔2025-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-08进口 $35.3K · 2 笔出口 $29.6K · 6 笔2025-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-12进口 $48.8K · 2 笔出口 $18.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 6 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $22.3K · 9 笔2026-03进口 $58.2K · 2 笔出口 $34.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-09进口 $17.5K · 1 笔出口 $16.2K · 14 笔2023-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $20.9K · 8 笔2023-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $29.7K · 8 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-01进口 $23.2K · 1 笔出口 $25.2K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-03进口 $16.6K · 1 笔出口 $19.0K · 9 笔2024-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $14.2K · 8 笔2024-05进口 $34.6K · 2 笔出口 $49.7K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 12 笔2024-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $20.1K · 6 笔2024-11进口 $25.3K · 1 笔出口 $46.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2025-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-02进口 $28.5K · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-04进口 $53.6K · 4 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-06进口 $18.1K · 1 笔出口 $15.2K · 6 笔2025-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-08进口 $35.3K · 2 笔出口 $29.6K · 6 笔2025-09进口 $15.5K · 1 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-12进口 $48.8K · 2 笔出口 $18.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 6 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $22.3K · 9 笔2026-03进口 $58.2K · 2 笔出口 $34.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0401945150
企查查编码QVNKWF9EX1
成立日期2018-12-21
联系地址32 Nguyễn Hữu Thận, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM VÀ DV VINTH
企业英文名称VINTH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32 Nguyễn Hữu Thận, Phường An Khê, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84906432504
邮箱vinthco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283620碳酸钠
283311硫酸钠
841360旋转排量泵
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
392330塑料容器
940320非办公金属家具
841370其他离心泵
392310塑料包装箱
842199过滤净化器零件
391910自粘塑料卷
560129其他絮胎制品
631010纺织品碎布废绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$635.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南266$888.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Goodharvest International Trading Co., Ltd.中国29$561.2K碳酸钠
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚3$46.4K氯化铵、碳酸钠
Sino New Resource Co., Ltd.中国1$17.8K碳酸氢钠、碳酸钠
Sichuan ShenHong Chemical Industry Co., Ltd.中国1$4.6K硫酸钠、钠硫化物
Hefei Xinhua Canned Motor Pump Co., Ltd.中国1$3.3K其他离心泵、其他泵和提升机
BioBase Make Trading Co., Ltd.中国1$1.8K温控处理设备、通风罩

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南102$330.3K变压器零件、其他钢铁制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南80$282.1K变压器零件、其他钢铁制品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南84$275.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19碳酸钠SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$33.3K
2026-03-05碳酸钠SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$24.9K
2026-02-04碳酸钠SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$16.5K
2025-12-25碳酸钠SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$25.8K
2025-12-04碳酸钠SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$22.9K
2025-11-24旋转排量泵HEFEI XINHU CANNED MOTOR PUMP CO LTD中国$3.3K
2025-10-07碳酸钠SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$11.7K
2025-09-16碳酸钠SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$15.5K
2025-08-21碳酸钠SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$19.6K
2025-08-04碳酸钠SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$15.7K

出口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非不锈钢管件CCIPY VIETNAM CO LTD越南$21
2026-04-28非泡沫橡胶密封件CCIPY VIETNAM CO LTD越南$7
2026-04-28非泡沫橡胶密封件CCIPY VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-28非不锈钢管件CCIPY VIETNAM CO LTD越南$12
2026-04-27泵及压缩机零件CCIPY VIETNAM CO LTD越南$307
2026-04-27非LED枝形吊灯CCIPY VIETNAM CO LTD越南$212
2026-04-27其他风扇CCIPY VIETNAM CO LTD越南$113
2026-04-27非LED枝形吊灯CCIPY VIETNAM CO LTD越南$115
2026-04-27阀门龙头CCIPY VIETNAM CO LTD越南$224
2026-04-21其他塑料包装制品CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

Vinth Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →