Vinth Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TM Và DV VINTH
36
进口笔数
266
出口笔数
$635.2K
进口金额
$888.3K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401945150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWF9EX1 |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | 32 Nguyễn Hữu Thận, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM VÀ DV VINTH |
| 企业英文名称 | VINTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Nguyễn Hữu Thận, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84906432504 |
| 邮箱 | vinthco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $635.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 266 | $888.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Goodharvest International Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $561.2K | 碳酸钠 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $46.4K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Sino New Resource Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 碳酸氢钠、碳酸钠 |
| Sichuan ShenHong Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 硫酸钠、钠硫化物 |
| Hefei Xinhua Canned Motor Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| BioBase Make Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 温控处理设备、通风罩 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $330.3K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $282.1K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $275.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 碳酸钠 | SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-03-05 | 碳酸钠 | SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-02-04 | 碳酸钠 | SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-12-25 | 碳酸钠 | SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-12-04 | 碳酸钠 | SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-11-24 | 旋转排量泵 | HEFEI XINHU CANNED MOTOR PUMP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-07 | 碳酸钠 | SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-09-16 | 碳酸钠 | SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-08-21 | 碳酸钠 | SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-08-04 | 碳酸钠 | SHANGHAI GOODHARVEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.7K |
出口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-27 | 泵及压缩机零件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-04-27 | 非LED枝形吊灯 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-27 | 非LED枝形吊灯 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $3.8K |