Minh Ngoc Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Minh Ngọc
23
进口笔数
6
出口笔数
$150.5K
进口金额
$144.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-03-05
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312088899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBBVB75 |
| 成立日期 | 2012-12-17 |
| 联系地址 | 6/9 Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | MINH NGOC INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/9 Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $98.9K |
| 美国 | 2 | $34.8K |
| 印度 | 2 | $16.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $144.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Gophin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $90.9K | 二氧化硅、氧化铝 |
| CNP Trading Co., Ltd. | 美国 | 2 | $34.8K | 氧化铝 |
| DEVSON CATALYST PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $16.8K | 其他瓷制品、工业陶瓷制品 |
| Zhenbensi Filter Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.3K | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| Dikais (Tianjin) Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $356 | 气体过滤机械 |
| Xinxiang Intelcontrol Filtration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $348 | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.8K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| POSCO Coated Steel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $28.4K | 其他化学制剂、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-03-31 | 气体过滤机械 | ZHENBENSI FILTER CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-03-31 | 气体过滤机械 | ZHENBENSI FILTER CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-31 | 气体过滤机械 | ZHENBENSI FILTER CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-31 | 气体过滤机械 | ZHENBENSI FILTER CO LTD | 中国 | $65 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 其他化学制剂 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $56.2K |
| 2025-02-27 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $56.2K |
| 2024-05-15 | 其他化学制剂 | POSCO COATED STEEL (THAILAND) CO., LTD | 越南 | $12.1K |
| 2023-05-30 | 工业热交换器 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-05-18 | 工业热交换器 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.6K |
| 2023-05-04 | 其他化学制剂 | POSCO COATED STEEL (THAILAND) CO., LTD | 越南 | $16.2K |