Minh Ngoc Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 氧化铝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Minh Ngọc

23
进口笔数
6
出口笔数
$150.5K
进口金额
$144.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-03-05
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2025-03进口 $485 · 1 笔出口 $56.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $348 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $809 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 1 笔2025-03进口 $485 · 1 笔出口 $56.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $348 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $809 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312088899
企查查编码QVNUBBVB75
成立日期2012-12-17
联系地址6/9 Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MINH NGỌC
企业英文名称MINH NGOC INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/9 Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281820氧化铝
842139气体过滤机械
382499其他化学制剂
340319非纺织润滑剂
380290活性矿产品
271019非轻质石油
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
841950工业热交换器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$98.9K
美国2$34.8K
印度2$16.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$144.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Gophin Chemical Co., Ltd.中国11$90.9K二氧化硅、氧化铝
CNP Trading Co., Ltd.美国2$34.8K氧化铝
DEVSON CATALYST PRIVATE LIMITED印度2$16.8K其他瓷制品、工业陶瓷制品
Zhenbensi Filter Co., Ltd.中国6$7.3K泵及压缩机零件、气体过滤机械
Dikais (Tianjin) Filter Equipment Co., Ltd.中国1$356气体过滤机械
Xinxiang Intelcontrol Filtration Co., Ltd.中国1$348过滤净化器零件、气体过滤机械

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南2$57.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南2$57.8KLED发光二极管、半导体器件零件
POSCO Coated Steel (Thailand) Co., Ltd.泰国2$28.4K其他化学制剂、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他化学制剂PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD中国$3.2K
2026-04-20其他化学制剂PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD中国$1.7K
2026-04-20其他化学制剂PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD中国$3.2K
2026-04-20其他化学制剂PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD中国$1.7K
2026-04-20其他化学制剂PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD中国$309
2026-04-20其他化学制剂PINGXIANG GOPHIN CHEMICAL CO LTD中国$309
2026-03-31气体过滤机械ZHENBENSI FILTER CO LTD中国$85
2026-03-31气体过滤机械ZHENBENSI FILTER CO LTD中国$10
2026-03-31气体过滤机械ZHENBENSI FILTER CO LTD中国$180
2026-03-31气体过滤机械ZHENBENSI FILTER CO LTD中国$65

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-05其他化学制剂Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$56.2K
2025-02-27其他化学制剂CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$56.2K
2024-05-15其他化学制剂POSCO COATED STEEL (THAILAND) CO., LTD越南$12.1K
2023-05-30工业热交换器Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$1.6K
2023-05-18工业热交换器CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.6K
2023-05-04其他化学制剂POSCO COATED STEEL (THAILAND) CO., LTD越南$16.2K

相关企业 · 同类产品

Minh Ngoc Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →