Thien Truong Infrastructure Construction Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 轧机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XâY DựNG Hạ TầNG THIêN TRườNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$297.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315033739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRPCT7H |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | 433 Hoàng Sa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HẠ TẦNG THIÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | THIEN TRUONG INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 433 Hoàng Sa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835173584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845590 | 轧机零件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $297.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harako Ltd. | 中国 | 1 | $281.1K | 其他橡塑机械、钢绞线缆 |
| Maanshan LVDCNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 数控金属折弯机、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 轧机零件 | MAANSHAN LVDCNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-21 | 轧机零件 | MAANSHAN LVDCNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-21 | 轧机零件 | MAANSHAN LVDCNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-21 | 轧机零件 | MAANSHAN LVDCNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-09-23 | 8477机器零件 | MAANSHAN LVDCNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-20 | 电力控制板 | HARAKO LTD | 中国 | $281.1K |