CO LTD GOODS
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Trác Hàng
239
进口笔数
3
出口笔数
$6.58M
进口金额
$31.7K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-03-23
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702370776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E79FYS |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Số 101, Khu phố Bình Phú, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRÁC HÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1567, Tờ bản đồ số 33, Tổ 6, Khu phố Tân Hóa Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02743618165 |
| 邮箱 | zhuohang0109@sina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 239 | $6.58M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $31.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heze Qunlin Wood Co., Ltd. | 中国 | 233 | $6.51M | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| GROBLOOM SUPPLY CHAIN (HUBEI) CO., LTD. | 中国 | 1 | $33.8K | 非针叶木薄胶合板 |
| Linyi Xiangyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 非针叶木薄胶合板 |
| Heze Zhuoding Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Linyi Wanheng Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| CHUN JIE ZHENG | 中国 | 1 | $9 | 6mm以上杨木 |
| Wang Maolin | 中国 | 1 | $2 | 非针叶木胶合板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 3 | $31.7K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非针叶木薄胶合板 | HE ZE QUN LIN WOOD CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-18 | 非针叶木薄胶合板 | HE ZE QUN LIN WOOD CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-04-06 | 其他木制细木工品 | HE ZE QUN LIN WOOD CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-06 | 其他木制细木工品 | HE ZE QUN LIN WOOD CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-03 | 非针叶木薄胶合板 | HE ZE QUN LIN WOOD CO LTD | 中国 | $88.1K |
| 2026-04-03 | 非针叶木薄胶合板 | HE ZE QUN LIN WOOD CO LTD | 中国 | $88.1K |
| 2026-04-01 | 非针叶木薄胶合板 | HE ZE QUN LIN WOOD CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-01 | 非针叶木薄胶合板 | HE ZE QUN LIN WOOD CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-01 | 非针叶木薄胶合板 | HE ZE QUN LIN WOOD CO LTD | 中国 | $66.1K |
| 2026-04-01 | 非针叶木薄胶合板 | HE ZE QUN LIN WOOD CO LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非针叶木薄胶合板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $13.5K |
| 2026-01-29 | 9mm以上MDF板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-01-29 | 5-9mm中密纤维板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-21 | 5-9mm中密纤维板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-01-21 | 5-9mm中密纤维板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $493 |
| 2026-01-21 | 5-9mm中密纤维板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $1.3K |