Nguyen Kim Sheng Yong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM SHENG YONG
1
进口笔数
3
出口笔数
$21.0K
进口金额
$38.5K
出口金额
2024-04-01
最近进口
2026-02-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702795338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4V91EC |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Số 199, Đường Tân Phước khánh 12, Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM SHENG YONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 199, Đường Tân Phước khánh 12, Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02746551717 |
| 邮箱 | hoangman6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $38.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Xindatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 铝合金板材、其他皮革鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHI TUO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $38.5K | 贱金属脚轮、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他橡塑机械 | ZHONGSHAN XINDATONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-04-01 | 注塑机 | ZHONGSHAN XINDATONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 贱金属脚轮 | SHI TUO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-02-06 | 贱金属脚轮 | SHI TUO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-11-08 | 贱金属脚轮 | SHI TUO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2024-11-08 | 贱金属脚轮 | SHI TUO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.8K |
| 2024-11-08 | 贱金属脚轮 | SHI TUO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-03-28 | 贱金属脚轮 | SHI TUO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |