TT Foods Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TT FOODS
1
进口笔数
65
出口笔数
$19.2K
进口金额
$2.83M
出口金额
2023-09-27
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316748602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV7VSTB |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | 131/6/1/8 Đường Tây Lân, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TT FOODS |
| 企业英文名称 | TT FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 131/6/1/8 Đường Tây Lân, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933686139 |
| 邮箱 | Info@ttfoods.vn |
| 官网 | www.ttfoods.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿尔巴尼亚 | 21 | $2.42M |
| 越南 | 34 | $278.0K |
| 瑞士 | 1 | $80.1K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $33.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M4M Trading Corporation | 孟加拉国 | 1 | $19.2K | 黄麻包装袋、黄麻纱线 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GP2 SHPK | 阿尔巴尼亚 | 21 | $2.42M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| AG International for Import & Export | 越南 | 1 | $99.4K | 整粒胡椒 |
| CofiRoasters SA | 瑞士 | 1 | $80.1K | 未焙炒咖啡 |
| Arej Mohammed Ali Al Hindi Trading Est. | 越南 | 8 | $57.0K | 药用植物 |
| Euruq Al Tayib | 越南 | 5 | $34.6K | 药用植物 |
| Saad Mubarak Saad Aldosari Trading Est. | 越南 | 5 | $29.3K | 药用植物 |
| AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST | 4 | $24.3K | 药用植物 | |
| Establishment Bakhour Hakae for Trading | 越南 | 3 | $15.0K | 药用植物 |
| SSB International Agarwood Trading LLC | 越南 | 2 | $12.8K | 药用植物 |
| Hizam Com Trading Co. | 越南 | 4 | $8.2K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 黄麻包装袋 | M4M TRADING CORP ORATION | 孟加拉国 | $19.2K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 未焙炒咖啡 | GP2 SHPK | 阿尔巴尼亚 | $76.4K |
| 2026-04-10 | 药用植物 | AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST | — | $7.8K |
| 2026-03-27 | 未焙炒咖啡 | GP2 SHPK | 阿尔巴尼亚 | $157.8K |
| 2026-03-18 | 未焙炒咖啡 | GP2 SHPK | 阿尔巴尼亚 | $82.0K |
| 2026-02-11 | 药用植物 | AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST | — | $5.5K |
| 2026-01-27 | 药用植物 | AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST | — | $5.5K |
| 2026-01-12 | 药用植物 | AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST | — | $5.5K |
| 2025-12-25 | 药用植物 | AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST | 越南 | $5.5K |
| 2025-12-10 | 未焙炒咖啡 | GP2 SHPK | 阿尔巴尼亚 | $95.0K |
| 2025-11-14 | 药用植物 | AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST | 越南 | $8.8K |