TT Foods Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TT FOODS

1
进口笔数
65
出口笔数
$19.2K
进口金额
$2.83M
出口金额
2023-09-27
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $213.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $239.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $198.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $213.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $239.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316748602
企查查编码QVNNV7VSTB
成立日期2021-03-15
联系地址131/6/1/8 Đường Tây Lân, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TT FOODS
企业英文名称TT FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址131/6/1/8 Đường Tây Lân, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84933686139
邮箱Info@ttfoods.vn
官网www.ttfoods.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630510黄麻包装袋

出口

HS 编码产品
121190药用植物
090111未焙炒咖啡
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国1$19.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿尔巴尼亚21$2.42M
越南34$278.0K
瑞士1$80.1K
沙特阿拉伯5$33.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M4M Trading Corporation孟加拉国1$19.2K黄麻包装袋、黄麻纱线

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GP2 SHPK阿尔巴尼亚21$2.42M未焙炒咖啡、脱因咖啡
AG International for Import & Export越南1$99.4K整粒胡椒
CofiRoasters SA瑞士1$80.1K未焙炒咖啡
Arej Mohammed Ali Al Hindi Trading Est.越南8$57.0K药用植物
Euruq Al Tayib越南5$34.6K药用植物
Saad Mubarak Saad Aldosari Trading Est.越南5$29.3K药用植物
AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST4$24.3K药用植物
Establishment Bakhour Hakae for Trading越南3$15.0K药用植物
SSB International Agarwood Trading LLC越南2$12.8K药用植物
Hizam Com Trading Co.越南4$8.2K药用植物

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-27黄麻包装袋M4M TRADING CORP ORATION孟加拉国$19.2K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13未焙炒咖啡GP2 SHPK阿尔巴尼亚$76.4K
2026-04-10药用植物AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST$7.8K
2026-03-27未焙炒咖啡GP2 SHPK阿尔巴尼亚$157.8K
2026-03-18未焙炒咖啡GP2 SHPK阿尔巴尼亚$82.0K
2026-02-11药用植物AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST$5.5K
2026-01-27药用植物AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST$5.5K
2026-01-12药用植物AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST$5.5K
2025-12-25药用植物AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST越南$5.5K
2025-12-10未焙炒咖啡GP2 SHPK阿尔巴尼亚$95.0K
2025-11-14药用植物AREJ MOHAMMED ALI AL HINDI TRADING EST越南$8.8K

相关企业 · 同类产品

TT Foods Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →