Thang Loi Materials Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư THắNG LợI
3
进口笔数
0
出口笔数
$45.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202171713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVABQQ4Q |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Phù Ninh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84944151866 |
| 邮箱 | Thanghp866@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $45.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daishouri Co., Ltd. | 日本 | 3 | $45.4K | 贱金属脚轮、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 前端装载机 | DAISHOURI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $4.6K |
| 2024-06-07 | 前端装载机 | DAISHOURI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $4.1K |
| 2024-06-07 | 自行式压路机 | DAISHOURI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $1.4K |
| 2024-06-07 | 前端装载机 | Daishouri Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2024-06-07 | 前端装载机 | DAISHOURI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $4.6K |
| 2024-06-07 | 前端装载机 | DAISHOURI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $4.0K |
| 2024-05-16 | 前端装载机 | DAISHOURI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $4.1K |
| 2024-05-16 | 贱金属脚轮 | DAISHOURI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $0 |
| 2024-05-16 | 非自走式叉车 | DAISHOURI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $1.5K |
| 2024-05-16 | 前端装载机 | DAISHOURI KABUSHIKI KAISHA | 日本 | $4.2K |