Le Hao Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Lê HàO

108
进口笔数
350
出口笔数
$2.60M
进口金额
$17.73M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
32
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $912.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 3 笔2023-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $425.4K · 7 笔2023-10进口 $73.6K · 2 笔出口 $313.2K · 6 笔2023-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $912.4K · 12 笔2023-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $464.0K · 8 笔2024-01进口 $87.8K · 3 笔出口 $424.2K · 8 笔2024-02进口 $73.3K · 2 笔出口 $235.3K · 4 笔2024-03进口 $58.2K · 2 笔出口 $437.4K · 12 笔2024-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $380.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $352.6K · 5 笔2024-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $552.7K · 10 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $531.7K · 10 笔2024-08进口 $105.2K · 5 笔出口 $347.8K · 9 笔2024-09进口 $105.3K · 5 笔出口 $207.6K · 5 笔2024-10进口 $126.7K · 5 笔出口 $460.8K · 9 笔2024-11进口 $94.0K · 4 笔出口 $568.7K · 9 笔2024-12进口 $12.9K · 2 笔出口 $545.0K · 10 笔2025-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $300.3K · 8 笔2025-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $296.5K · 5 笔2025-03进口 $42.9K · 2 笔出口 $497.0K · 12 笔2025-04进口 $50.3K · 2 笔出口 $353.8K · 9 笔2025-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $275.9K · 7 笔2025-06进口 $86.8K · 4 笔出口 $441.7K · 9 笔2025-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $520.0K · 12 笔2025-08进口 $34.9K · 2 笔出口 $475.3K · 10 笔2025-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $388.9K · 9 笔2025-10进口 $47.1K · 4 笔出口 $464.0K · 8 笔2025-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $376.8K · 7 笔2025-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $429.0K · 10 笔2026-01进口 $32.8K · 2 笔出口 $402.2K · 8 笔2026-02进口 $105.2K · 2 笔出口 $294.8K · 8 笔2026-03进口 $171.6K · 5 笔出口 $262.0K · 7 笔2026-04进口 $221.5K · 3 笔出口 $257.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 3 笔2023-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $425.4K · 7 笔2023-10进口 $73.6K · 2 笔出口 $313.2K · 6 笔2023-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $912.4K · 12 笔2023-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $464.0K · 8 笔2024-01进口 $87.8K · 3 笔出口 $424.2K · 8 笔2024-02进口 $73.3K · 2 笔出口 $235.3K · 4 笔2024-03进口 $58.2K · 2 笔出口 $437.4K · 12 笔2024-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $380.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $352.6K · 5 笔2024-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $552.7K · 10 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $531.7K · 10 笔2024-08进口 $105.2K · 5 笔出口 $347.8K · 9 笔2024-09进口 $105.3K · 5 笔出口 $207.6K · 5 笔2024-10进口 $126.7K · 5 笔出口 $460.8K · 9 笔2024-11进口 $94.0K · 4 笔出口 $568.7K · 9 笔2024-12进口 $12.9K · 2 笔出口 $545.0K · 10 笔2025-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $300.3K · 8 笔2025-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $296.5K · 5 笔2025-03进口 $42.9K · 2 笔出口 $497.0K · 12 笔2025-04进口 $50.3K · 2 笔出口 $353.8K · 9 笔2025-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $275.9K · 7 笔2025-06进口 $86.8K · 4 笔出口 $441.7K · 9 笔2025-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $520.0K · 12 笔2025-08进口 $34.9K · 2 笔出口 $475.3K · 10 笔2025-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $388.9K · 9 笔2025-10进口 $47.1K · 4 笔出口 $464.0K · 8 笔2025-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $376.8K · 7 笔2025-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $429.0K · 10 笔2026-01进口 $32.8K · 2 笔出口 $402.2K · 8 笔2026-02进口 $105.2K · 2 笔出口 $294.8K · 8 笔2026-03进口 $171.6K · 5 笔出口 $262.0K · 7 笔2026-04进口 $221.5K · 3 笔出口 $257.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0101054925
企查查编码QVNAHX4KY3
成立日期2000-08-31
联系地址Số 26, ngõ 36, đường Thượng Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÊ HÀO
企业英文名称LE HAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26, ngõ 36, đường Thượng Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842437190219
传真0437190478
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
090961未碾磨香料籽
090921完整芫荽籽
121299其他食用蔬菜
090931整孜然籽
091030姜黄
090710整丁香
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
060390加工切花

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
121190药用植物
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
091011整姜
081340其他干果
060390加工切花
080510橙子
090411整粒胡椒
090620碎肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度40$1.16M
越南15$469.0K
巴基斯坦18$312.8K
印度尼西亚6$217.2K
保加利亚8$138.6K
埃及11$102.1K
俄罗斯6$96.8K
中国1$60.0K
南非3$43.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$5.21M
韩国112$4.55M
中国45$3.60M
泰国32$1.76M
日本15$909.6K
阿联酋9$380.9K
也门8$372.7K
中国台湾7$245.6K
英国3$157.5K
加拿大4$79.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amar International印度10$313.6K精梳棉纱、脱荚干豌豆
RSV Exim Pvt. Ltd.印度7$313.5K酿造废料、其他香料
Globozor International Trade Pvt. Ltd.印度10$272.7K完整芫荽籽、整孜然籽
Royal Kean International FZE阿联酋18$179.6K未梳棉、药用植物
HPRJ Agri Traders Pvt. Ltd.印度7$157.1K葵花籽、红花籽
General Commodities Ltd.保加利亚8$138.6K完整芫荽籽、葵花籽
CK Pharm Co., Ltd.越南6$132.0K其他肉桂花、其他干果
PT Gunung Rempah Mas印度尼西亚3$121.3K整丁香、整肉豆蔻衣
Simosis International印度6$99.8K其他玉米、其他谷物
Lappex Ltd.俄罗斯5$81.1K完整芫荽籽

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ping Cun Zhong Ying (Hubei) Pharmaceuticals Ltd.中国40$3.24M其他肉桂花、未磨肉桂
CK Pharm Co., Ltd.越南26$2.06M药用植物、其他肉桂花
CK Pharm Co., Ltd.韩国24$1.67M药用植物、其他肉桂花
Aroontip IM Export Ltd. Partnership泰国28$1.65M其他肉桂花、去壳腰果
Naem Pharmaceutical Co., Ltd.韩国8$526.3K其他肉桂花、其他干果
YWK Corp.日本8$494.0K其他肉桂花
Al Bakrawe General Trading LLC阿联酋9$380.9K其他香蕉、菠萝
Dobe Industries Co., Ltd.韩国16$379.6K动植物着色料、精油及浓缩物
Saem Green Trading Co., Ltd.韩国10$304.7K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Bow King Trading Co., Ltd.越南14$245.2K药用植物、其他肉桂花

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他食用蔬菜RSV EXIM PRIVATE LTD印度$36.4K
2026-04-07其他食用蔬菜RSV EXIM PRIVATE LTD印度$36.4K
2026-04-03其他干果CK PHARM CO LTD越南$18.0K
2026-04-03其他干果CK PHARM CO LTD越南$18.0K
2026-04-03其他食用蔬菜RSV EXIM PRIVATE LTD印度$36.4K
2026-04-03其他干果CK PHARM CO LTD越南$20.0K
2026-04-03其他干果CK PHARM CO LTD越南$20.0K
2026-04-03其他食用蔬菜RSV EXIM PRIVATE LTD印度$36.4K
2026-03-23未碾磨香料籽GLOBOZOR INTERNATIONAL TRADE PRIVATE LTD印度$7.1K
2026-03-23整孜然籽GLOBOZOR INTERNATIONAL TRADE PRIVATE LTD印度$21.3K

出口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他肉桂花Gio Herb Pharm Co., Ltd.韩国$11.9K
2026-04-24药用植物Gio Herb Pharm Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-04-24药用植物Gio Herb Pharm Co., Ltd.韩国$18.1K
2026-04-14其他肉桂花YWK CORP日本$61.6K
2026-04-10药用植物Saem Green Trading Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-04-10其他肉桂花Saem Green Trading Co., Ltd.韩国$11.9K
2026-04-10其他肉桂花Saem Green Trading Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-04-07其他肉桂花PING CUN ZHONG YING (HUBEI) PHARMACEUTICALS LTD中国$72.9K
2026-04-06其他肉桂花CK Pharm Co., Ltd.韩国$5.8K
2026-04-06其他肉桂花CK Pharm Co., Ltd.韩国$20.0K

相关企业 · 同类产品

Le Hao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →