Le Hao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lê HàO
113
进口笔数
381
出口笔数
$2.85M
进口金额
$18.95M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-29
最近出口
35
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101054925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHX4KY3 |
| 成立日期 | 2000-08-31 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 36, đường Thượng Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ HÀO |
| 企业英文名称 | LE HAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngõ 36, đường Thượng Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437190219 |
| 传真 | 0437190478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 090931 | 整孜然籽 |
| 090710 | 整丁香 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 060390 | 加工切花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091011 | 整姜 |
| 081340 | 其他干果 |
| 060390 | 加工切花 |
| 080510 | 橙子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 42 | $1.23M |
| 越南 | 15 | $469.0K |
| 印度尼西亚 | 8 | $388.2K |
| 巴基斯坦 | 18 | $312.8K |
| 保加利亚 | 8 | $138.6K |
| 埃及 | 11 | $102.1K |
| 俄罗斯 | 6 | $96.8K |
| 中国 | 2 | $74.0K |
| 南非 | 3 | $43.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $5.21M |
| 韩国 | 124 | $5.02M |
| 中国 | 47 | $3.74M |
| 泰国 | 35 | $1.88M |
| 日本 | 16 | $927.9K |
| 阿联酋 | 9 | $380.9K |
| 也门 | 8 | $372.7K |
| 中国台湾 | 8 | $258.9K |
| 英国 | 3 | $157.5K |
| 加拿大 | 4 | $79.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMAR INTERNATIONAL | 印度 | 10 | $313.6K | 精梳棉纱、脱荚干豌豆 |
| R.S.V.EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $313.5K | 酿造废料、其他香料 |
| GLOBOZOR INTERNATIONAL TRADE PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $272.7K | 完整芫荽籽、整孜然籽 |
| GUNUNG REMPAH MAS | 印度尼西亚 | 4 | $211.7K | 整丁香、整肉豆蔻衣 |
| Royal Kean International FZE | 阿联酋 | 18 | $179.6K | 未梳棉、药用植物 |
| HPRJ AGRI TRADERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $157.1K | 葵花籽、红花籽 |
| General Commodities Ltd. | 保加利亚 | 8 | $138.6K | 完整芫荽籽、葵花籽 |
| CK Pharm Co., Ltd. | 越南 | 6 | $132.0K | 其他肉桂花、其他干果 |
| Simosis International | 印度 | 6 | $99.8K | 其他玉米、其他谷物 |
| Lappex Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $81.1K | 完整芫荽籽 |
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ping Cun Zhong Ying (Hubei) Pharmaceuticals Ltd. | 中国 | 42 | $3.39M | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| CK Pharm Co., Ltd. | 越南 | 26 | $2.06M | 药用植物、其他肉桂花 |
| CK Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $1.87M | 药用植物、其他肉桂花 |
| Aroontip IM Export Ltd. Partnership | 泰国 | 31 | $1.78M | 其他肉桂花、去壳腰果 |
| YWK Corp. | 日本 | 9 | $555.6K | 其他肉桂花 |
| Do Be Ind Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $430.3K | 动植物着色料、其他肉桂花 |
| Al Bakrawe General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 9 | $380.9K | 其他香蕉、鲜苹果 |
| Saem Green Trading Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $328.2K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Herb Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $322.7K | 药用植物、其他肉桂花 |
| Bow King Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $258.4K | 药用植物、其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 未碾磨香料籽 | Amar International | 印度 | $10.9K |
| 2026-07-16 | 整孜然籽 | Amar International | 印度 | $8.8K |
| 2026-06-20 | 食品加工机械 | JIANGYIN XINAN MACHINERY MANUFACTURING CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-06-20 | 厨房刀具 | JIANGYIN XINAN MACHINERY MANUFACTURING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-06-11 | 药用植物 | R.S.V. Global | 印度 | $51.6K |
| 2026-04-07 | 其他食用蔬菜 | R.S.V.EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $36.4K |
| 2026-04-07 | 其他食用蔬菜 | R.S.V.EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $36.4K |
| 2026-04-03 | 其他干果 | CK Pharm Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2026-04-03 | 其他干果 | CK Pharm Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2026-04-03 | 其他食用蔬菜 | R.S.V.EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $36.4K |
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 未碾磨香料籽 | Greenworld Food Co., Ltd. | 韩国 | $23.3K |
| 2026-07-29 | 其他肉桂花 | HERB U | — | $8.5K |
| 2026-07-23 | 其他肉桂花 | AL AFIF TRADING | — | $24.5K |
| 2026-07-23 | 其他肉桂花 | AL AFIF TRADING | — | $18.7K |
| 2026-07-21 | 药用植物 | Bow King Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-07-21 | 其他肉桂花 | Bow King Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-07-21 | 其他肉桂花 | Bow King Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-07-16 | 其他肉桂花 | ANEES THABET ALMIGTHER CORPORATION | — | $42.0K |
| 2026-07-14 | 其他肉桂花 | NAEUM PHARMACEUTICAL CO., LTD | — | $6.7K |
| 2026-07-14 | 其他肉桂花 | NAEUM PHARMACEUTICAL CO., LTD | — | $18.6K |