Le Hao Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Lê HàO

113
进口笔数
381
出口笔数
$2.85M
进口金额
$18.95M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-29
最近出口
35
供应商数
87
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $912.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $912.4K · 12 笔2023-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $464.0K · 8 笔2024-01进口 $87.8K · 3 笔出口 $424.2K · 8 笔2024-02进口 $73.3K · 2 笔出口 $235.3K · 4 笔2024-03进口 $58.2K · 2 笔出口 $437.4K · 12 笔2024-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $380.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $352.6K · 5 笔2024-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $552.7K · 10 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $531.7K · 10 笔2024-08进口 $105.2K · 5 笔出口 $347.8K · 9 笔2024-09进口 $105.3K · 5 笔出口 $207.6K · 5 笔2024-10进口 $126.7K · 5 笔出口 $460.8K · 9 笔2024-11进口 $94.0K · 4 笔出口 $568.7K · 9 笔2024-12进口 $12.9K · 2 笔出口 $545.0K · 10 笔2025-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $300.3K · 8 笔2025-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $296.5K · 5 笔2025-03进口 $42.9K · 2 笔出口 $497.0K · 12 笔2025-04进口 $50.3K · 2 笔出口 $353.8K · 9 笔2025-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $275.9K · 7 笔2025-06进口 $86.8K · 4 笔出口 $441.7K · 9 笔2025-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $520.0K · 12 笔2025-08进口 $34.9K · 2 笔出口 $475.3K · 10 笔2025-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $388.9K · 9 笔2025-10进口 $47.1K · 4 笔出口 $464.0K · 8 笔2025-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $376.8K · 7 笔2025-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $429.0K · 10 笔2026-01进口 $123.1K · 3 笔出口 $402.2K · 8 笔2026-02进口 $185.8K · 3 笔出口 $294.8K · 8 笔2026-03进口 $171.6K · 5 笔出口 $262.0K · 7 笔2026-04进口 $221.5K · 3 笔出口 $257.3K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $427.8K · 8 笔2026-06进口 $65.6K · 2 笔出口 $447.7K · 11 笔2026-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $345.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $912.4K · 12 笔2023-12进口 $19.7K · 2 笔出口 $464.0K · 8 笔2024-01进口 $87.8K · 3 笔出口 $424.2K · 8 笔2024-02进口 $73.3K · 2 笔出口 $235.3K · 4 笔2024-03进口 $58.2K · 2 笔出口 $437.4K · 12 笔2024-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $380.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $352.6K · 5 笔2024-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $552.7K · 10 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $531.7K · 10 笔2024-08进口 $105.2K · 5 笔出口 $347.8K · 9 笔2024-09进口 $105.3K · 5 笔出口 $207.6K · 5 笔2024-10进口 $126.7K · 5 笔出口 $460.8K · 9 笔2024-11进口 $94.0K · 4 笔出口 $568.7K · 9 笔2024-12进口 $12.9K · 2 笔出口 $545.0K · 10 笔2025-01进口 $24.4K · 1 笔出口 $300.3K · 8 笔2025-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $296.5K · 5 笔2025-03进口 $42.9K · 2 笔出口 $497.0K · 12 笔2025-04进口 $50.3K · 2 笔出口 $353.8K · 9 笔2025-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $275.9K · 7 笔2025-06进口 $86.8K · 4 笔出口 $441.7K · 9 笔2025-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $520.0K · 12 笔2025-08进口 $34.9K · 2 笔出口 $475.3K · 10 笔2025-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $388.9K · 9 笔2025-10进口 $47.1K · 4 笔出口 $464.0K · 8 笔2025-11进口 $62.7K · 4 笔出口 $376.8K · 7 笔2025-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $429.0K · 10 笔2026-01进口 $123.1K · 3 笔出口 $402.2K · 8 笔2026-02进口 $185.8K · 3 笔出口 $294.8K · 8 笔2026-03进口 $171.6K · 5 笔出口 $262.0K · 7 笔2026-04进口 $221.5K · 3 笔出口 $257.3K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $427.8K · 8 笔2026-06进口 $65.6K · 2 笔出口 $447.7K · 11 笔2026-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $345.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号0101054925
企查查编码QVNAHX4KY3
成立日期2000-08-31
联系地址Số 26, ngõ 36, đường Thượng Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LÊ HÀO
企业英文名称LE HAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26, ngõ 36, đường Thượng Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842437190219
传真0437190478
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
090961未碾磨香料籽
090921完整芫荽籽
121299其他食用蔬菜
090931整孜然籽
090710整丁香
091030姜黄
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
060390加工切花

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
121190药用植物
090961未碾磨香料籽
090611未磨肉桂
091011整姜
081340其他干果
060390加工切花
080510橙子
090411整粒胡椒
090620碎肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度42$1.23M
越南15$469.0K
印度尼西亚8$388.2K
巴基斯坦18$312.8K
保加利亚8$138.6K
埃及11$102.1K
俄罗斯6$96.8K
中国2$74.0K
南非3$43.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$5.21M
韩国124$5.02M
中国47$3.74M
泰国35$1.88M
日本16$927.9K
阿联酋9$380.9K
也门8$372.7K
中国台湾8$258.9K
英国3$157.5K
加拿大4$79.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMAR INTERNATIONAL印度10$313.6K精梳棉纱、脱荚干豌豆
R.S.V.EXIM PRIVATE LIMITED印度7$313.5K酿造废料、其他香料
GLOBOZOR INTERNATIONAL TRADE PRIVATE LIMITED印度10$272.7K完整芫荽籽、整孜然籽
GUNUNG REMPAH MAS印度尼西亚4$211.7K整丁香、整肉豆蔻衣
Royal Kean International FZE阿联酋18$179.6K未梳棉、药用植物
HPRJ AGRI TRADERS PRIVATE LIMITED印度7$157.1K葵花籽、红花籽
General Commodities Ltd.保加利亚8$138.6K完整芫荽籽、葵花籽
CK Pharm Co., Ltd.越南6$132.0K其他肉桂花、其他干果
Simosis International印度6$99.8K其他玉米、其他谷物
Lappex Ltd.俄罗斯5$81.1K完整芫荽籽

下游采购商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ping Cun Zhong Ying (Hubei) Pharmaceuticals Ltd.中国42$3.39M其他肉桂花、未磨肉桂
CK Pharm Co., Ltd.越南26$2.06M药用植物、其他肉桂花
CK Pharm Co., Ltd.韩国27$1.87M药用植物、其他肉桂花
Aroontip IM Export Ltd. Partnership泰国31$1.78M其他肉桂花、去壳腰果
YWK Corp.日本9$555.6K其他肉桂花
Do Be Ind Co., Ltd.韩国18$430.3K动植物着色料、其他肉桂花
Al Bakrawe General Trading L.L.C.阿联酋9$380.9K其他香蕉、鲜苹果
Saem Green Trading Co., Ltd.韩国11$328.2K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Herb Pharm Co., Ltd.韩国10$322.7K药用植物、其他肉桂花
Bow King Trading Co., Ltd.越南15$258.4K药用植物、其他肉桂花

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16未碾磨香料籽Amar International印度$10.9K
2026-07-16整孜然籽Amar International印度$8.8K
2026-06-20食品加工机械JIANGYIN XINAN MACHINERY MANUFACTURING CO LTD中国$13.3K
2026-06-20厨房刀具JIANGYIN XINAN MACHINERY MANUFACTURING CO LTD中国$720
2026-06-11药用植物R.S.V. Global印度$51.6K
2026-04-07其他食用蔬菜R.S.V.EXIM PRIVATE LIMITED印度$36.4K
2026-04-07其他食用蔬菜R.S.V.EXIM PRIVATE LIMITED印度$36.4K
2026-04-03其他干果CK Pharm Co., Ltd.越南$18.0K
2026-04-03其他干果CK Pharm Co., Ltd.越南$18.0K
2026-04-03其他食用蔬菜R.S.V.EXIM PRIVATE LIMITED印度$36.4K

出口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29未碾磨香料籽Greenworld Food Co., Ltd.韩国$23.3K
2026-07-29其他肉桂花HERB U—$8.5K
2026-07-23其他肉桂花AL AFIF TRADING—$24.5K
2026-07-23其他肉桂花AL AFIF TRADING—$18.7K
2026-07-21药用植物Bow King Trading Co., Ltd.中国台湾$2.6K
2026-07-21其他肉桂花Bow King Trading Co., Ltd.中国台湾$9.0K
2026-07-21其他肉桂花Bow King Trading Co., Ltd.中国台湾$1.7K
2026-07-16其他肉桂花ANEES THABET ALMIGTHER CORPORATION—$42.0K
2026-07-14其他肉桂花NAEUM PHARMACEUTICAL CO., LTD—$6.7K
2026-07-14其他肉桂花NAEUM PHARMACEUTICAL CO., LTD—$18.6K

相关企业 · 同类产品

Le Hao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →