Hai An Petroleum Service & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Dầu Khí Hải An

63
进口笔数
293
出口笔数
$2.75M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-25
最近出口
17
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $418.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-10进口 $31 · 1 笔出口 $32.9K · 7 笔2023-11进口 $36.9K · 1 笔出口 $37.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 9 笔2024-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $38.9K · 7 笔2024-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $19.8K · 7 笔2024-03进口 $74.7K · 2 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $26.9K · 6 笔2024-05进口 $24.4K · 1 笔出口 $22.1K · 6 笔2024-06进口 $24.4K · 1 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-10进口 $206.4K · 5 笔出口 $43.6K · 8 笔2024-11进口 $166.9K · 2 笔出口 $27.4K · 6 笔2024-12进口 $28.4K · 3 笔出口 $28.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 7 笔2025-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $28.6K · 5 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-04进口 $531 · 1 笔出口 $36.5K · 8 笔2025-05进口 $137.9K · 3 笔出口 $20.7K · 7 笔2025-06进口 $78.2K · 3 笔出口 $33.8K · 8 笔2025-07进口 $43.0K · 2 笔出口 $27.2K · 7 笔2025-08进口 $418.1K · 2 笔出口 $10.6K · 8 笔2025-09进口 $98.0K · 3 笔出口 $50.9K · 12 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $15.1K · 8 笔2025-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $33.0K · 9 笔2025-12进口 $198.4K · 1 笔出口 $36.4K · 10 笔2026-01进口 $261.6K · 4 笔出口 $40.5K · 9 笔2026-02进口 $299.1K · 3 笔出口 $22.9K · 8 笔2026-03进口 $19.9K · 2 笔出口 $25.4K · 9 笔2026-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $26.5K · 7 笔2026-05进口 $199.4K · 4 笔出口 $22.6K · 4 笔2026-06进口 $128.7K · 3 笔出口 $26.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-10进口 $31 · 1 笔出口 $32.9K · 7 笔2023-11进口 $36.9K · 1 笔出口 $37.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 9 笔2024-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $38.9K · 7 笔2024-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $19.8K · 7 笔2024-03进口 $74.7K · 2 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $26.9K · 6 笔2024-05进口 $24.4K · 1 笔出口 $22.1K · 6 笔2024-06进口 $24.4K · 1 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 5 笔2024-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-10进口 $206.4K · 5 笔出口 $43.6K · 8 笔2024-11进口 $166.9K · 2 笔出口 $27.4K · 6 笔2024-12进口 $28.4K · 3 笔出口 $28.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 7 笔2025-02进口 $7.6K · 1 笔出口 $28.6K · 5 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-04进口 $531 · 1 笔出口 $36.5K · 8 笔2025-05进口 $137.9K · 3 笔出口 $20.7K · 7 笔2025-06进口 $78.2K · 3 笔出口 $33.8K · 8 笔2025-07进口 $43.0K · 2 笔出口 $27.2K · 7 笔2025-08进口 $418.1K · 2 笔出口 $10.6K · 8 笔2025-09进口 $98.0K · 3 笔出口 $50.9K · 12 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $15.1K · 8 笔2025-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $33.0K · 9 笔2025-12进口 $198.4K · 1 笔出口 $36.4K · 10 笔2026-01进口 $261.6K · 4 笔出口 $40.5K · 9 笔2026-02进口 $299.1K · 3 笔出口 $22.9K · 8 笔2026-03进口 $19.9K · 2 笔出口 $25.4K · 9 笔2026-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $26.5K · 7 笔2026-05进口 $199.4K · 4 笔出口 $22.6K · 4 笔2026-06进口 $128.7K · 3 笔出口 $26.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号0201649115
企查查编码QVNPT3VDGE
成立日期2015-09-25
联系地址Thửa đất số 464A khu Lương Khê 3, Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ HẢI AN
企业英文名称HAI AN PETROLEUM SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số 464A khu Lương Khê 3, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842253615499
邮箱daukhihaian@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
381900液压油
340319非纺织润滑剂
381600耐火混合料
260600铝矿砂
290960有机过氧化物
381190其他油类添加剂
720230硅锰铁合金

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
290211环己烷
382000防冻制剂
290230甲苯
3506101kg以下胶粘剂
285390其他无机化合物
290960有机过氧化物
291614甲基丙烯酸酯
340290工业清洁制剂
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度35$2.49M
中国6$170.6K
意大利7$41.2K
日本3$21.2K
挪威2$12.5K
中国台湾1$9.4K
美国2$3.1K
荷兰2$2.9K
土耳其1$1.1K
马来西亚1$940

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南274$1.04M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Calderys Taiwan Co., Ltd.斯洛伐克36$2.40M耐火混合料、二氧化硅
Multi-Zones Marketing Pte. Ltd.新加坡3$148.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)、酚羧酸类
Mortex (India)印度1$94.5K硅锰铁合金、高碳锰铁
ATOMAT S.P.A.5$40.1K可互换工具、金属轧机
LMS Technologies Pte. Ltd.新加坡2$20.6K非轻质石油、液体过滤机械
Hangzhou Qiqi I&E Co., Ltd.中国1$15.9K饱和无环烃、其他有机硫化合物
Oriental Mining Co., Ltd.中国2$6.1K其他矿产品、耐火混合料
Olieonline B.V.荷兰2$2.9K非轻质石油、其他润滑剂
LUBRITALIA S.P.A.意大利2$1.1K其他润滑剂、非纺织润滑剂
Condat S.A.法国2$426其他润滑剂、非纺织润滑剂

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南50$488.7K阀门零件、其他钢铁制品
Vietnam New Century Industrial Co., Ltd.越南22$146.6K其他车辆零件、塑料配件
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南34$101.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd.越南46$90.8K聚丙烯塑料、瓦楞纸箱
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南31$82.7K电动机及零件、其他钢铁制品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南38$74.6K窄幅弹性织物、弹性针织布
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南8$25.8K其他塑料制品、ABS共聚物
PHA Vietnam Co., Ltd.越南10$23.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
YTG Vina Co., Ltd.越南9$4.2K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南8$3.0K染色合成针织布、窄幅弹性织物

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24耐火混合料Calderys Taiwan Co., Ltd.美国$1.6K
2026-06-22其他化学制剂Calderys Taiwan Co., Ltd.印度$16.4K
2026-06-22其他化学制剂Calderys Taiwan Co., Ltd.印度$21.5K
2026-06-22其他化学制剂Calderys Taiwan Co., Ltd.印度$43.1K
2026-06-22其他化学制剂Calderys Taiwan Co., Ltd.印度$37.7K
2026-06-15其他润滑剂ATOMAT S.P.A.意大利$8.5K
2026-05-30其他化学制剂Calderys Taiwan Co., Ltd.印度$45.4K
2026-05-30其他化学制剂Calderys Taiwan Co., Ltd.印度$68.2K
2026-05-28耐火混合料Calderys Taiwan Co., Ltd.中国台湾$9.4K
2026-05-12其他化学制剂Calderys Taiwan Co., Ltd.印度$3.0K

出口(共 293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非轻质石油Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$914
2026-06-25非轻质石油Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-23非轻质石油Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-23非轻质石油Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-20非纺织润滑剂Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-20非轻质石油Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南$520
2026-06-20非轻质石油Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-20非轻质石油Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-20非轻质石油Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-18非轻质石油Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Hai An Petroleum Service & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →