Hai An Petroleum Service & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 293 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Dầu Khí Hải An
63
进口笔数
293
出口笔数
$2.75M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-25
最近出口
17
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201649115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT3VDGE |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 464A khu Lương Khê 3, Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ HẢI AN |
| 企业英文名称 | HAI AN PETROLEUM SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 464A khu Lương Khê 3, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842253615499 |
| 邮箱 | daukhihaian@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381900 | 液压油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 720230 | 硅锰铁合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290211 | 环己烷 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 290230 | 甲苯 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $2.49M |
| 中国 | 6 | $170.6K |
| 意大利 | 7 | $41.2K |
| 日本 | 3 | $21.2K |
| 挪威 | 2 | $12.5K |
| 中国台湾 | 1 | $9.4K |
| 美国 | 2 | $3.1K |
| 荷兰 | 2 | $2.9K |
| 土耳其 | 1 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $940 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 274 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Calderys Taiwan Co., Ltd. | 斯洛伐克 | 36 | $2.40M | 耐火混合料、二氧化硅 |
| Multi-Zones Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $148.6K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、酚羧酸类 |
| Mortex (India) | 印度 | 1 | $94.5K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| ATOMAT S.P.A. | 5 | $40.1K | 可互换工具、金属轧机 | |
| LMS Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.6K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| Hangzhou Qiqi I&E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 饱和无环烃、其他有机硫化合物 |
| Oriental Mining Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 其他矿产品、耐火混合料 |
| Olieonline B.V. | 荷兰 | 2 | $2.9K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| LUBRITALIA S.P.A. | 意大利 | 2 | $1.1K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Condat S.A. | 法国 | 2 | $426 | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $488.7K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam New Century Industrial Co., Ltd. | 越南 | 22 | $146.6K | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $101.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 46 | $90.8K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $82.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $74.6K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.8K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.2K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.0K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 耐火混合料 | Calderys Taiwan Co., Ltd. | 美国 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Calderys Taiwan Co., Ltd. | 印度 | $16.4K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Calderys Taiwan Co., Ltd. | 印度 | $21.5K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Calderys Taiwan Co., Ltd. | 印度 | $43.1K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Calderys Taiwan Co., Ltd. | 印度 | $37.7K |
| 2026-06-15 | 其他润滑剂 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $8.5K |
| 2026-05-30 | 其他化学制剂 | Calderys Taiwan Co., Ltd. | 印度 | $45.4K |
| 2026-05-30 | 其他化学制剂 | Calderys Taiwan Co., Ltd. | 印度 | $68.2K |
| 2026-05-28 | 耐火混合料 | Calderys Taiwan Co., Ltd. | 中国台湾 | $9.4K |
| 2026-05-12 | 其他化学制剂 | Calderys Taiwan Co., Ltd. | 印度 | $3.0K |
出口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 非轻质石油 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $914 |
| 2026-06-25 | 非轻质石油 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 非轻质石油 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-23 | 非轻质石油 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-20 | 非纺织润滑剂 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-20 | 非轻质石油 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $520 |
| 2026-06-20 | 非轻质石油 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-20 | 非轻质石油 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-20 | 非轻质石油 | Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-18 | 非轻质石油 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |