Wood Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gỗ Việt
223
进口笔数
0
出口笔数
$7.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
59
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500423941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AA6C4R |
| 成立日期 | 2007-12-31 |
| 联系地址 | Lô số 3 Cụm công nghiệp Bình Phú, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ VIỆT |
| 企业英文名称 | WOOD VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 3 Cụm công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH TUẤN TỚI, SỐ GIẤY CHỨNG NHẬN ĐĂNG KÝ KINH DOANH: 0302000374 DO PHÒNG ĐĂNG KÝ KINH DOANH - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TỈNH HÀ TÂY CẤP NGÀY 02/08/2002 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842433929839 |
| 邮箱 | goviet2008@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440321 | 松木原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 34 | $1.91M |
| 巴西 | 61 | $1.63M |
| 中国 | 15 | $1.04M |
| 阿根廷 | 32 | $784.6K |
| 美国 | 23 | $633.6K |
| 乌拉圭 | 22 | $523.6K |
| 新西兰 | 26 | $370.7K |
| 德国 | 4 | $218.7K |
| 捷克 | 2 | $164.8K |
| 比利时 | 1 | $34.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mow Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 29 | $822.6K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $710.7K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Sonorbois S.A.S. | 法国 | 16 | $698.4K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 15 | $421.0K | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| NORFOR S.A. | 阿根廷 | 11 | $378.5K | 6mm以上松木、440710 |
| International Timber Solutions | 乌拉圭 | 12 | $243.3K | 6mm以上松木 |
| SOUTH PINE (NELSON) LIMITED | 新西兰 | 12 | $189.9K | 6mm以上松木 |
| Exportadores de Productos Forestales Ltda. Aserraderos Unidos | 哥斯达黎加 | 11 | $176.3K | 6mm以上松木 |
| International Timber Solutions | 澳大利亚 | 7 | $167.5K | 6mm以上松木、甜饼干 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 8 | $113.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 6mm以上松木 | ACON Timber S.A.U. | 阿根廷 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 6mm以上松木 | ACON Timber S.A.U. | 阿根廷 | $876 |
| 2026-07-29 | 6mm以上松木 | SRS NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | $12.2K |
| 2026-07-29 | 6mm以上松木 | Arboreal S.A. | 乌拉圭 | $20.7K |
| 2026-07-29 | 6mm以上松木 | ACON Timber S.A.U. | 阿根廷 | $7.4K |
| 2026-07-29 | 6mm以上松木 | ACON Timber S.A.U. | 阿根廷 | $553 |
| 2026-07-29 | 6mm以上松木 | ACON Timber S.A.U. | 阿根廷 | $7.9K |
| 2026-07-29 | 6mm以上松木 | ACON Timber S.A.U. | 阿根廷 | $8.4K |
| 2026-07-24 | 6mm以上松木 | International Timber Solutions | 乌拉圭 | $12.0K |
| 2026-07-24 | 6mm以上松木 | International Timber Solutions | 乌拉圭 | $12.1K |