GSO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GSO
9
进口笔数
0
出口笔数
$154.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301200662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBU7W6WR |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | Số 8 Ngõ 376, Khu Tự Thôn, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GSO |
| 企业英文名称 | GSO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Ngõ 376, Khu Tự Thôn, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84974320489 |
| 邮箱 | gsocoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $154.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Shengyue New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $78.0K | 1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.4K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |