HANDEE RETAIL & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và BáN Lẻ HANDEE
- 邮箱22
11
进口笔数
6
出口笔数
$82.2K
进口金额
$5.5K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2024-03-27
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110565884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDY8TTT |
| 成立日期 | 2023-12-08 |
| 联系地址 | Số 20 Đường Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ BÁN LẺ HANDEE |
| 企业英文名称 | HANDEE RETAIL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đường Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0369818277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $82.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $4.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $951 |
| 阿联酋 | 1 | $525 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUIZHOU HAIFUTE HARDWARE LTD | 中国 | 6 | $71.3K | 贱金属扣件、金属钩环 |
| SHENZHEN NEW GAOPIN SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | 2 | $4.4K | 其他塑料制品、其他高尔夫设备 |
| WIN PACK INDUSTRIAL LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 塑料容器、塑料封口件 |
| SHENZHEN XIN ZESEN PRINTING CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| ZHONGSHAN TOPROADPINS CRAFT CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 非贱金属仿首饰、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMH DESIGNS CORP | 美国 | 2 | $3.2K | 棉针织衬衫、非棉针织背心 |
| LAYUP MEN TAILORING | 巴布亚新几内亚 | 2 | $951 | 其他针织服装 |
| THE CLUB | 美国 | 1 | $774 | 其他纺织衬衫、男式纺织裤 |
| Layup Men Tailoring | 阿联酋 | 1 | $525 | 其他针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 金属钩环 | SUIZHOU HAIFUTE HARDWARE LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-19 | 贱金属装饰品 | PUJIANG COUNTY HONGDUOYUAN CRYSTAL ARTS & CRAFTS CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 贱金属装饰品 | PUJIANG COUNTY HONGDUOYUAN CRYSTAL ARTS & CRAFTS CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-26 | 贱金属扣件 | SUIZHOU HAIFUTE HARDWARE LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-26 | 贱金属扣件 | SUIZHOU HAIFUTE HARDWARE LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁制品 | SUIZHOU HAIFUTE HARDWARE LTD | 中国 | $36.8K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SUIZHOU HAIFUTE HARDWARE LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-07-24 | 塑料容器 | WIN PACK INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-02 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN XIN ZESEN PRINTING CO LTD | 中国 | $698 |
| 2025-06-02 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN XIN ZESEN PRINTING CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 其他针织服装 | LAYUP MEN TAILORING | 巴布亚新几内亚 | $816 |
| 2024-03-26 | 其他针织服装 | LAYUP MEN TAILORING | 阿联酋 | $150 |
| 2024-03-26 | 其他针织服装 | LAYUP MEN TAILORING | 阿联酋 | $375 |
| 2024-03-26 | 其他针织服装 | LAYUP MEN TAILORING | 巴布亚新几内亚 | $135 |
| 2024-03-21 | 其他针织服装 | EMH DESIGNS CORP | 美国 | $1.7K |
| 2024-02-27 | 其他纺织衬衫 | THE CLUB | 美国 | $620 |
| 2024-02-27 | 男式纺织裤 | THE CLUB | 美国 | $77 |
| 2024-02-27 | 男式纺织裤 | THE CLUB | 美国 | $77 |
| 2024-01-31 | 非棉针织背心 | EMH DESIGNS CORP | 美国 | $1.5K |
| 2024-01-31 | 非棉针织背心 | EMH DESIGNS CORP | 美国 | $54 |