An Toan Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK AN TOàN PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$188.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500672003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03DQ2P0 |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Phố Tân Thịnh, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK AN TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN TOAN PHAT XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Tân Thịnh, Thị trấn Thổ Tang(Hết hiệu lưc), Phú Thọ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983057096 |
| 邮箱 | ATPno1company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071335 | 干豇豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 6 | $188.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Six Sigma Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $116.6K | 干绿豆、干芸豆 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $53.3K | 干绿豆、干芸豆 |
| Shubh Labh Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.8K | 干豇豆、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 干绿豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $48.8K |
| 2023-06-30 | 干绿豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $46.0K |
| 2023-05-26 | 干绿豆 | Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | $29.8K |
| 2023-04-15 | 干绿豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $21.9K |
| 2023-04-10 | 干绿豆 | SHWE SAKRA CO LTD. | 缅甸 | $23.5K |
| 2023-03-15 | 干豇豆 | SHUBH LABH PTE.LTD | 缅甸 | $18.8K |