Hatvala Tea & Coffee Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TRà Và Cà PHê HATVALA
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$6.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312125389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWERK50 |
| 成立日期 | 2013-01-15 |
| 联系地址 | 2B1 Chu Mạnh Trinh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRÀ VÀ CÀ PHÊ HATVALA |
| 企业英文名称 | HATVALA TEA AND COFFEE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2B1 Chu Mạnh Trinh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84902431107 |
| 邮箱 | thungoc107@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 490199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $963 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anna Ye Tea | 美国 | 1 | $5.6K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
| The Steeping Room Online | 美国 | 1 | $963 | 3公斤内红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 3公斤内红茶 | ANNA YE TEA | — | $1.6K |
| 2026-01-15 | 3公斤内绿茶 | ANNA YE TEA | — | $543 |
| 2026-01-15 | 3公斤内绿茶 | ANNA YE TEA | — | $796 |
| 2026-01-15 | 3公斤内红茶 | ANNA YE TEA | — | $2.6K |
| 2025-12-26 | 其他印刷品 | THE STEEPING ROOM ONLINE | 美国 | $2 |
| 2025-12-26 | 3公斤以上绿茶 | THE STEEPING ROOM ONLINE | 美国 | $1 |
| 2025-12-26 | 3公斤以上绿茶 | THE STEEPING ROOM ONLINE | 美国 | $900 |
| 2025-12-26 | 3公斤以上绿茶 | THE STEEPING ROOM ONLINE | 美国 | $60 |