CF Global (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 543 笔 · 主营 棉针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CF GLOBAL (VIệT NAM)
1
进口笔数
543
出口笔数
$792
进口金额
$0
出口金额
2025-08-23
最近进口
2026-10-06
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317128489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5D5YVG |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | Lầu 6, Tòa nhà Star Building, Số 33 ter-33 Bis Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CF GLOBAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CF GLOBAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, Tòa nhà Star Building, Số 33 ter-33 Bis Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842866515555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 61.18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 610230 | 女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $792 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 543 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CF Global Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $792 | 其他针织服装 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unique Logistics International | 美国 | 242 | $0 | 塑料餐具、棉针织T恤及背心 |
| Unique Logistics Intl (Nyc) Llc | 美国 | 197 | $0 | 医用橡胶手套、棉针织服装 |
| OMNITRANS INCORPORATED | 美国 | 31 | $0 | 非乙烯塑料袋、棉针织服装 |
| DP WORLD LOGISTICS USA C/O UNIQUE | 美国 | 24 | $0 | 棉针织服装、棉针织裤 |
| Unique Logistics Intl (NYC) | 美国 | 15 | $0 | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
| UNIQUE LOGISTICS INTERNATIONAL | 瑞典 | 9 | $0 | 塑料餐具、可调转椅 |
| UNIQUE LOGISTICS INTERNATIONAL(NYC) | 美国 | 9 | $0 | 棉针织服装、女棉裤 |
| OmniTrans Inc. | 美国 | 4 | $0 | 短切玻璃纤维、棉针织衬衫 |
| DP World Logistics USA, Inc. | 美国 | 4 | $0 | 多功能打印复印机、卧室木家具 |
| Unique Logistics Intl (NYC), LLC | 瑞典 | 2 | $0 | 皮革随身盒、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 其他针织服装 | CF Global Ltd. | 孟加拉国 | $792 |
出口(共 543)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-06 | 软垫木座椅 | Unique Logistics International | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 软垫木座椅 | Unique Logistics International | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 女棉裤 | DP World Logistics USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 胡椒粉 | Unique Logistics International | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 化纤女式大衣 | DP World Logistics USA, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 其他人纤针织服装 | Unique Logistics International | 美国 | $0 |
| 2026-10-03 | 软垫木座椅 | Unique Logistics International | 美国 | $0 |
| 2026-10-03 | 软垫木座椅 | Unique Logistics International | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 化纤连衣裙 | Unique Logistics Intl (Nyc) Llc | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 棉针织服装 | DP World Logistics USA, Inc. | 美国 | $0 |