KCM Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KCM SàI GòN
25
进口笔数
16
出口笔数
$42.6K
进口金额
$70.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-10-21
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316595113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9RF00Y |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KCM SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | KCM SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84935232886 |
| 邮箱 | quynh.doanhnghiep86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680410 | 磨石 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 740821 | 黄铜丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $17.9K |
| 德国 | 5 | $12.3K |
| 印度 | 9 | $3.9K |
| 奥地利 | 2 | $3.8K |
| 中国 | 4 | $3.2K |
| 意大利 | 2 | $880 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $605 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $70.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEA SHORE DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $17.9K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Atlantic GmbH | 德国 | 5 | $12.3K | 陶瓷磨轮、磨石 |
| Sterling Abrasives Ltd. | 印度 | 9 | $3.9K | 磨石、陶瓷磨轮 |
| Molemab Inotech Schleifmittelindustrie GmbH | 德国 | 2 | $3.8K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Krebs & Riedel Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.4K | 陶瓷磨轮、其他塑料制品 |
| Molemab S.p.A. | 意大利 | 2 | $880 | 陶瓷磨轮、磨石 |
| Xiamen HJ Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $798 | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Weiler Abrasives d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $605 | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 16 | $70.5K | 可互换钻具、热轧钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-01-29 | 陶瓷磨轮 | KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-01-29 | 陶瓷磨轮 | KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-01-29 | 陶瓷磨轮 | KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD | 中国 | $244 |
| 2026-01-29 | 陶瓷磨轮 | KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD | 中国 | $38 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 金刚石砂轮 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $7.2K |
| 2025-09-11 | 金刚石砂轮 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-28 | 其他合金钢条 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $262 |
| 2025-08-28 | 其他合金钢条 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $295 |
| 2025-08-28 | 其他合金钢条 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $107 |
| 2025-08-28 | 其他合金钢条 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $375 |
| 2025-08-28 | 其他合金钢条 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $339 |
| 2025-08-28 | 其他合金钢条 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $161 |
| 2025-08-28 | 其他合金钢条 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $355 |
| 2025-08-28 | 其他合金钢条 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $442 |