KCM Saigon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KCM SàI GòN

25
进口笔数
16
出口笔数
$42.6K
进口金额
$70.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-10-21
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $605 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $266 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $591 · 2 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-05进口 $947 · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $586 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66 · 1 笔出口 $19.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $12.5K · 4 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $605 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $266 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-03进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $591 · 2 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-05进口 $947 · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $586 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $66 · 1 笔出口 $19.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $12.5K · 4 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316595113
企查查编码QVNB9RF00Y
成立日期2020-11-19
联系地址108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KCM SÀI GÒN
企业英文名称KCM SAI GON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84935232886
邮箱quynh.doanhnghiep86@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
680421金刚石砂轮
680410磨石
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
722860其他合金钢条
740829其他铜合金丝
740821黄铜丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$17.9K
德国5$12.3K
印度9$3.9K
奥地利2$3.8K
中国4$3.2K
意大利2$880
斯洛文尼亚1$605

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$70.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEA SHORE DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$17.9K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Atlantic GmbH德国5$12.3K陶瓷磨轮、磨石
Sterling Abrasives Ltd.印度9$3.9K磨石、陶瓷磨轮
Molemab Inotech Schleifmittelindustrie GmbH德国2$3.8K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Krebs & Riedel Shanghai Co., Ltd.中国3$2.4K陶瓷磨轮、其他塑料制品
Molemab S.p.A.意大利2$880陶瓷磨轮、磨石
Xiamen HJ Carbide Technology Co., Ltd.中国1$798金属加工机刀、可互换工具
Weiler Abrasives d.o.o.斯洛文尼亚1$605陶瓷磨轮、织物基研磨粉

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南16$70.5K可互换钻具、热轧钢棒

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14陶瓷磨轮KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD中国$3
2026-04-14陶瓷磨轮KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD中国$3
2026-04-14陶瓷磨轮KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD中国$3
2026-04-14陶瓷磨轮KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD中国$70
2026-04-14陶瓷磨轮KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD中国$3
2026-04-14陶瓷磨轮KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD中国$70
2026-01-29陶瓷磨轮KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD中国$14
2026-01-29陶瓷磨轮KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD中国$18
2026-01-29陶瓷磨轮KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD中国$244
2026-01-29陶瓷磨轮KREBS & RIEDEL SHANGHAI CO LTD中国$38

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21金刚石砂轮NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$7.2K
2025-09-11金刚石砂轮NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$2.2K
2025-08-28其他合金钢条NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$262
2025-08-28其他合金钢条NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$295
2025-08-28其他合金钢条NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$107
2025-08-28其他合金钢条NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$375
2025-08-28其他合金钢条NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$339
2025-08-28其他合金钢条NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$161
2025-08-28其他合金钢条NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$355
2025-08-28其他合金钢条NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$442

相关企业 · 同类产品

KCM Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →