ASC Logistics Co., Ltd. Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH ASC LOGISTICS TạI Hà NộI
2
进口笔数
4
出口笔数
$4.7K
进口金额
$28.6K
出口金额
2023-12-04
最近进口
2024-11-08
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108309322-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR64HYPT |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Phòng 603, Tầng 6, Tòa nhà số 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ASC LOGISTICS TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | ASC LOGISTICS COMPANY LIMITED - HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 442090 | 木制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 851310 | 便携式电灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 4 | $28.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Union Solutions B.V. | 荷兰 | 1 | $3.5K | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| Henan Minko Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 收割机零件、联合收割机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paola Alexandra Galarza Contreras | 厄瓜多尔 | 1 | $16.8K | 木制品、其他木家具 |
| Paola Alexandra Galarza Contreras | 厄瓜多尔 | 3 | $11.8K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 自动数据处理输入输出单元 | ONE UNION SOLUTIONS BV | 中国 | $14 |
| 2023-12-04 | 10公斤以下便携电脑 | ONE UNION SOLUTIONS BV | 中国 | $3.3K |
| 2023-12-04 | 自动数据处理输入输出单元 | ONE UNION SOLUTIONS BV | 中国 | $5 |
| 2023-12-04 | 非CRT电脑显示器 | ONE UNION SOLUTIONS BV | 中国 | $179 |
| 2023-01-10 | 非数控平面磨床 | HENAN MINKO MACHINERY CO. LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 木制餐具 | GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA | 厄瓜多尔 | $42 |
| 2024-11-08 | 木竹餐具 | GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA | 厄瓜多尔 | $155 |
| 2024-11-08 | 其他木家具 | GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA | 厄瓜多尔 | $138 |
| 2024-11-08 | 木竹餐具 | GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA | 厄瓜多尔 | $83 |
| 2024-11-08 | 非热带木装饰品 | GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA | 厄瓜多尔 | $287 |
| 2024-11-08 | LED灯具 | GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA | 厄瓜多尔 | $253 |
| 2024-11-08 | 带框玻璃镜 | GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA | 厄瓜多尔 | $331 |
| 2024-11-08 | 其他木家具 | GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA | 厄瓜多尔 | $109 |
| 2024-11-08 | 木制餐具 | GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA | 厄瓜多尔 | $56 |
| 2024-11-08 | 圣诞用品 | GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA | 厄瓜多尔 | $40 |