ASC Logistics Co., Ltd. Hanoi Branch

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH ASC LOGISTICS TạI Hà NộI

2
进口笔数
4
出口笔数
$4.7K
进口金额
$28.6K
出口金额
2023-12-04
最近进口
2024-11-08
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.8K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108309322-001
企查查编码QVNR64HYPT
成立日期2022-03-02
联系地址Phòng 603, Tầng 6, Tòa nhà số 59 Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ASC LOGISTICS TẠI HÀ NỘI
企业英文名称ASC LOGISTICS COMPANY LIMITED - HANOI BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846019非数控平面磨床
84713010公斤以下便携电脑
847160自动数据处理输入输出单元
852852非CRT电脑显示器

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
442090木制品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品
441919木竹餐具
441990木制餐具
442019非热带木装饰品
460129非竹藤编织品
700992带框玻璃镜
851310便携式电灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
厄瓜多尔4$28.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
One Union Solutions B.V.荷兰1$3.5K通信设备、10公斤以下便携电脑
Henan Minko Machinery Co., Ltd.中国1$1.2K收割机零件、联合收割机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paola Alexandra Galarza Contreras厄瓜多尔1$16.8K木制品、其他木家具
Paola Alexandra Galarza Contreras厄瓜多尔3$11.8K竹编篮筐、藤编篮筐

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-04自动数据处理输入输出单元ONE UNION SOLUTIONS BV中国$14
2023-12-0410公斤以下便携电脑ONE UNION SOLUTIONS BV中国$3.3K
2023-12-04自动数据处理输入输出单元ONE UNION SOLUTIONS BV中国$5
2023-12-04非CRT电脑显示器ONE UNION SOLUTIONS BV中国$179
2023-01-10非数控平面磨床HENAN MINKO MACHINERY CO. LTD中国$1.2K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-08木制餐具GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA厄瓜多尔$42
2024-11-08木竹餐具GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA厄瓜多尔$155
2024-11-08其他木家具GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA厄瓜多尔$138
2024-11-08木竹餐具GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA厄瓜多尔$83
2024-11-08非热带木装饰品GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA厄瓜多尔$287
2024-11-08LED灯具GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA厄瓜多尔$253
2024-11-08带框玻璃镜GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA厄瓜多尔$331
2024-11-08其他木家具GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA厄瓜多尔$109
2024-11-08木制餐具GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA厄瓜多尔$56
2024-11-08圣诞用品GALARZA CONTRERAS PAOLA ALEXANDRA厄瓜多尔$40

相关企业 · 同类产品

ASC Logistics Co., Ltd. Hanoi Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →